Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 0910: Ginger
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 09
VEGETABLE PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 09
Coffee, tea, mate and spices
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
0910
Ginger
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
0910110000
Ginger, neither crushed or ground
0910120000
Ginger, crushed or ground
0910200000
Saffron
0910300000
Turmric(curcuma)
0910910000
Mixtures spices referred to in Note 1(b) to this Chapter
0910990000
Other mixtures spices