Sản phẩm và Dịch vụ
Về chúng tôi
Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Đăng nhập
Tạo tài khoản
Trang chủ
›
Cây phân cấp
›
Chương
›
Nhóm hàng
›
Nhóm 0901: Coffee
PHẦN MÃ HS
Mã phần
Mô tả phần
Phần 09
VEGETABLE PRODUCTS
CHƯƠNG MÃ HS
Mã chương
Mô tả chương
Chương 09
Coffee, tea, mate and spices
Nhóm mã HS
Nhóm mã HS
Mô tả nhóm hàng
0901
Coffee
SẢN PHẨM MÃ HS
Nhóm mã HS
Mô tả sản phẩm
0901110000
Coffee, not roasted, not decaffeinated
0901120000
Coffee, not roasted, decaffeinated
0901210000
Coffee, roasted, not decaffeinated
0901220000
Coffee, roasted, decaffeinated
0901901000
Coffee husks and skins
0901902000
Coffee substitutes containing coffee