Other 3 liters <Other manned vehicles with displacement ≤ 4 liters
Mã HS: 8703900026
PHẦN 17
VEHICLES, AIRCRAFT, VESSELS AND ASSOCIATED TRANSPORT EQUIPMENT·
CHƯƠNG 87
Vehicles other than railway or tramway rolling-stock, and parts and accessories thereof·
NHÓM HÀNG 8703
Motor cars and other motor vehicles principallydesigned for the transport of persons (other thanthose of heading No. 87.02 )
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 17 | VEHICLES, AIRCRAFT, VESSELS AND ASSOCIATED TRANSPORT EQUIPMENT· |
| Chương | 87 | Vehicles other than railway or tramway rolling-stock, and parts and accessories thereof· |
| Nhóm hàng | 8703 | Motor cars and other motor vehicles principallydesigned for the transport of persons (other thanthose of heading No. 87.02 ) |
| Phân nhóm | 870390 | Other 3 liters <Other manned vehicles with displacement ≤ 4 liters |
| Hàng hóa | 8703900026 | Other 3 liters <Other manned vehicles with displacement ≤ 4 liters |
Mã HS 8703900026 cho Other 3 liters <Other manned vehicles with displacement ≤ 4 liters
Wiki sản phẩm
Other 3 liters <Other></Other>
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu Other 3 liters <Other></Other>
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu Other 3 liters <Other></Other>
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của Other 3 liters <Other></Other>
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của Other 3 liters <Other></Other>
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

