30 <The maximum weighing ≤ 5000kg other ground balance
Mã HS: 8423821090
PHẦN 16
MACHINERY AND MECHANICAL APPLIANCES; ELECTRICAL EQUIPMENT; PARTS THEREOF; SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, TELEVISION IMAGE AND SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, AND PARTS AND ACCESSORIES OF SUCH ARTICLES
CHƯƠNG 84
Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
NHÓM HÀNG 8423
Weighing machinery (excluding balances of asensitivity of 50mg or better )
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 16 | MACHINERY AND MECHANICAL APPLIANCES; ELECTRICAL EQUIPMENT; PARTS THEREOF; SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, TELEVISION IMAGE AND SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, AND PARTS AND ACCESSORIES OF SUCH ARTICLES |
| Chương | 84 | Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof |
| Nhóm hàng | 8423 | Weighing machinery (excluding balances of asensitivity of 50mg or better ) |
| Phân nhóm | 842382 | 30 <The maximum weighing ≤ 5000kg other ground balance |
| Hàng hóa | 8423821090 | 30 <The maximum weighing ≤ 5000kg other ground balance |
Mã HS 8423821090 cho 30 <The maximum weighing ≤ 5000kg other ground balance
Wiki sản phẩm
30 <The></The>
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu 30 <The></The>
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu 30 <The></The>
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của 30 <The></The>
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của 30 <The></The>
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

