XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

4000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor

Mã HS: 8415102210

PHẦN 16

MACHINERY AND MECHANICAL APPLIANCES; ELECTRICAL EQUIPMENT; PARTS THEREOF; SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, TELEVISION IMAGE AND SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, AND PARTS AND ACCESSORIES OF SUCH ARTICLES

CHƯƠNG 84

Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof

NHÓM HÀNG 8415

 Air conditioning machines

Phân tích cấu trúc mã HS

Cấp độMô tả
Phần16MACHINERY AND MECHANICAL APPLIANCES; ELECTRICAL EQUIPMENT; PARTS THEREOF; SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, TELEVISION IMAGE AND SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, AND PARTS AND ACCESSORIES OF SUCH ARTICLES
Chương84Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
Nhóm hàng8415 Air conditioning machines
Phân nhóm8415104000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor
Hàng hóa84151022104000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor

Mã HS 8415102210 cho 4000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor

Wiki sản phẩm

4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu 4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu 4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của 4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của 4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Đối tác

OCBC
DBS
BANK OF CHINA

Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Giấy phép MSO HK

Singapore

Singapore

Giấy phép API UK

Giấy phép API UK

Hà Lan

Hà Lan

US MSB

US MSB

CA MSB

CA MSB

AU RSP

AU RSP

HS Code FAQ

Mã HS của 4000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor là gì? Thuộc phân loại HS nào?

Mã HS của 4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Thuế suất VAT nhập khẩu và thuế hoàn thuế xuất khẩu của 4000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor là bao nhiêu?

Thuế VAT nhập khẩu và tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của 4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Mã HS của 4000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor có giống nhau ở các quốc gia khác nhau không?

Mã HS của 4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Làm thế nào để xác nhận 4000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor có đúng với mã HS tương ứng hay không?

Có thể xác định điều này bằng cách kiểm tra chức năng, chất liệu và mục đích sử dụng của 4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Thuế và phí của 4000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor được tính như thế nào?

Thuế và phí của 4000 kcal / hour <cooling></cooling>

Điều gì sẽ xảy ra nếu mã HS 8415102210 của 4000 kcal / hour <cooling capacity ≤ 12046 kcal / hour (14000W) split air-conditioning, window, wall, placed on the ceiling or floor được khai báo thành mã HS khác?

Nếu 4000 kcal / hour <cooling></cooling>