other speed<4650RPM gasoline engine (heading 84.27column machinery,vertical output shaft of the gasoline engine except)
Mã HS: 8407909039
PHẦN 16
MACHINERY AND MECHANICAL APPLIANCES; ELECTRICAL EQUIPMENT; PARTS THEREOF; SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, TELEVISION IMAGE AND SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, AND PARTS AND ACCESSORIES OF SUCH ARTICLES
CHƯƠNG 84
Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof
NHÓM HÀNG 8407
Spark-ignition reciprocating or rotary internalcombustion piston engines;
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 16 | MACHINERY AND MECHANICAL APPLIANCES; ELECTRICAL EQUIPMENT; PARTS THEREOF; SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, TELEVISION IMAGE AND SOUND RECORDERS AND REPRODUCERS, AND PARTS AND ACCESSORIES OF SUCH ARTICLES |
| Chương | 84 | Nuclear reactors, boilers, machinery and mechanical appliances; parts thereof |
| Nhóm hàng | 8407 | Spark-ignition reciprocating or rotary internalcombustion piston engines; |
| Phân nhóm | 840790 | other speed<4650RPM gasoline engine (heading 84.27column machinery,vertical output shaft of the gasoline engine except) |
| Hàng hóa | 8407909039 | other speed<4650RPM gasoline engine (heading 84.27column machinery,vertical output shaft of the gasoline engine except) |
Mã HS 8407909039 cho other speed<4650RPM gasoline engine (heading 84.27column machinery,vertical output shaft of the gasoline engine except)
Wiki sản phẩm
other speed
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu other speed
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu other speed
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của other speed
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của other speed
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

