Press cork
Mã HS: 4504100010
PHẦN 9
WOOD AND AR Ⅸ TICLES OF WOOD; WOOD CHARCOAL; CORK AND ARTICLES OF CORK; MANUFACTURES OF STRAW, OF ESPARTO OR OF OTHER PLAITING MATERIALS; BASKETWARE AND WICKER-WORK
CHƯƠNG 45
Cork and articles of cork
NHÓM HÀNG 4504
Agglomerated cork(with or without a binding substance)and articles of agglomerated cork;
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 9 | WOOD AND AR Ⅸ TICLES OF WOOD; WOOD CHARCOAL; CORK AND ARTICLES OF CORK; MANUFACTURES OF STRAW, OF ESPARTO OR OF OTHER PLAITING MATERIALS; BASKETWARE AND WICKER-WORK |
| Chương | 45 | Cork and articles of cork |
| Nhóm hàng | 4504 | Agglomerated cork(with or without a binding substance)and articles of agglomerated cork; |
| Phân nhóm | 450410 | Press cork |
| Hàng hóa | 4504100010 | Press cork |
Mã HS 4504100010 cho Press cork
Wiki sản phẩm
Press cork có mã phân loại rõ ràng theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), là căn cứ quan trọng để cơ quan hải quan các nước thực hiện thống kê thương mại và thu thuế quan.
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu Press cork, với sản lượng xuất khẩu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu Press cork.
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của Press cork ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan.
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của Press cork đang bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các biến động kinh tế vĩ mô và địa chính trị, khiến giá thị trường và luồng thương mại thể hiện những thay đổi mang tính chu kỳ.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

