Potassium chlorate
Mã HS: 2829191000
PHẦN 6
PRODUCTS OF THE CHEMICAL OF ALLIED INDUSTRIES
CHƯƠNG 28
Inorganic chemicals; organic or inorganic compounds of precious metals, of rare-earth metals of radioactive elements or of isotopes
NHÓM HÀNG 2829
Chlorates and perchlorates; bromates and perbromates; iodates and periodates
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 6 | PRODUCTS OF THE CHEMICAL OF ALLIED INDUSTRIES |
| Chương | 28 | Inorganic chemicals; organic or inorganic compounds of precious metals, of rare-earth metals of radioactive elements or of isotopes |
| Nhóm hàng | 2829 | Chlorates and perchlorates; bromates and perbromates; iodates and periodates |
| Phân nhóm | 282919 | Potassium chlorate |
| Hàng hóa | 2829191000 | Potassium chlorate |
Mã HS 2829191000 cho Potassium chlorate
Wiki sản phẩm
Potassium chlorate có mã phân loại rõ ràng theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), là căn cứ quan trọng để cơ quan hải quan các nước thực hiện thống kê thương mại và thu thuế quan.
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu Potassium chlorate, với sản lượng xuất khẩu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu Potassium chlorate.
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của Potassium chlorate ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan.
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của Potassium chlorate đang bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các biến động kinh tế vĩ mô và địa chính trị, khiến giá thị trường và luồng thương mại thể hiện những thay đổi mang tính chu kỳ.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

