Other liquefied butane
Mã HS: 2711139000
PHẦN 5
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG 27
Mineral fuels, mineral oils and products of their distillation; bituminous substances mineral waxes
NHÓM HÀNG 2711
Petroleum gases and other gaseous hydrocarbons
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 5 | MINERAL PRODUCTS |
| Chương | 27 | Mineral fuels, mineral oils and products of their distillation; bituminous substances mineral waxes |
| Nhóm hàng | 2711 | Petroleum gases and other gaseous hydrocarbons |
| Phân nhóm | 271113 | Other liquefied butane |
| Hàng hóa | 2711139000 | Other liquefied butane |
Mã HS 2711139000 cho Other liquefied butane
Wiki sản phẩm
Other liquefied butane có mã phân loại rõ ràng theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), là căn cứ quan trọng để cơ quan hải quan các nước thực hiện thống kê thương mại và thu thuế quan.
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu Other liquefied butane, với sản lượng xuất khẩu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu Other liquefied butane.
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của Other liquefied butane ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan.
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của Other liquefied butane đang bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các biến động kinh tế vĩ mô và địa chính trị, khiến giá thị trường và luồng thương mại thể hiện những thay đổi mang tính chu kỳ.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

