Kieserite, epsomit(natural magnesium sulphates)
Mã HS: 2530200000
PHẦN 5
MINERAL PRODUCTS
CHƯƠNG 25
Salt; sulphur; earth and stone; plastering materials, lime and cement
NHÓM HÀNG 2530
Mineral substances not elsewhere specified or included
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 5 | MINERAL PRODUCTS |
| Chương | 25 | Salt; sulphur; earth and stone; plastering materials, lime and cement |
| Nhóm hàng | 2530 | Mineral substances not elsewhere specified or included |
| Phân nhóm | 253020 | Kieserite, epsomit(natural magnesium sulphates) |
| Hàng hóa | 2530200000 | Kieserite, epsomit(natural magnesium sulphates) |
Mã HS 2530200000 cho Kieserite, epsomit(natural magnesium sulphates)
Wiki sản phẩm
Kieserite, epsomit(natural magnesium sulphates) có mã phân loại rõ ràng theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), là căn cứ quan trọng để cơ quan hải quan các nước thực hiện thống kê thương mại và thu thuế quan.
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu Kieserite, epsomit(natural magnesium sulphates), với sản lượng xuất khẩu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu Kieserite, epsomit(natural magnesium sulphates).
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của Kieserite, epsomit(natural magnesium sulphates) ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan.
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của Kieserite, epsomit(natural magnesium sulphates) đang bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các biến động kinh tế vĩ mô và địa chính trị, khiến giá thị trường và luồng thương mại thể hiện những thay đổi mang tính chu kỳ.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

