Chewing gum, whether or not sugarcoated
Mã HS: 1704100000
PHẦN 4
PREPARED FOODSTUFFS; BEVERAGES, SPIRITS AND VINEGAR, TOBACCO AND MANUFACTURED TOBACCO SUBSTITUTES
CHƯƠNG 17
Sugars and sugar confectionery
NHÓM HÀNG 1704
Sugar confectionery(including white chocolate)
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 4 | PREPARED FOODSTUFFS; BEVERAGES, SPIRITS AND VINEGAR, TOBACCO AND MANUFACTURED TOBACCO SUBSTITUTES |
| Chương | 17 | Sugars and sugar confectionery |
| Nhóm hàng | 1704 | Sugar confectionery(including white chocolate) |
| Phân nhóm | 170410 | Chewing gum, whether or not sugarcoated |
| Hàng hóa | 1704100000 | Chewing gum, whether or not sugarcoated |
Mã HS 1704100000 cho Chewing gum, whether or not sugarcoated
Wiki sản phẩm
Chewing gum, whether or not sugarcoated có mã phân loại rõ ràng theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), là căn cứ quan trọng để cơ quan hải quan các nước thực hiện thống kê thương mại và thu thuế quan.
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu Chewing gum, whether or not sugarcoated, với sản lượng xuất khẩu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu Chewing gum, whether or not sugarcoated.
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của Chewing gum, whether or not sugarcoated ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan.
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của Chewing gum, whether or not sugarcoated đang bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các biến động kinh tế vĩ mô và địa chính trị, khiến giá thị trường và luồng thương mại thể hiện những thay đổi mang tính chu kỳ.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

