Abalone, prepared or preserved
Mã HS: 1605570000
PHẦN 4
PREPARED FOODSTUFFS; BEVERAGES, SPIRITS AND VINEGAR, TOBACCO AND MANUFACTURED TOBACCO SUBSTITUTES
CHƯƠNG 16
Preparations of meat, of fish or of crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates
NHÓM HÀNG 1605
Crustaceans
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 4 | PREPARED FOODSTUFFS; BEVERAGES, SPIRITS AND VINEGAR, TOBACCO AND MANUFACTURED TOBACCO SUBSTITUTES |
| Chương | 16 | Preparations of meat, of fish or of crustaceans, molluscs or other aquatic invertebrates |
| Nhóm hàng | 1605 | Crustaceans |
| Phân nhóm | 160557 | Abalone, prepared or preserved |
| Hàng hóa | 1605570000 | Abalone, prepared or preserved |
Mã HS 1605570000 cho Abalone, prepared or preserved
Wiki sản phẩm
Abalone, prepared or preserved có mã phân loại rõ ràng theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), là căn cứ quan trọng để cơ quan hải quan các nước thực hiện thống kê thương mại và thu thuế quan.
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu Abalone, prepared or preserved, với sản lượng xuất khẩu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu Abalone, prepared or preserved.
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của Abalone, prepared or preserved ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan.
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của Abalone, prepared or preserved đang bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các biến động kinh tế vĩ mô và địa chính trị, khiến giá thị trường và luồng thương mại thể hiện những thay đổi mang tính chu kỳ.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

