Groats and meal of maize(corn) (out-of-quota)
Mã HS: 1103130090
PHẦN 2
VEGETABLE PRODUCTS
CHƯƠNG 11
Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten
NHÓM HÀNG 1103
Cereal groats
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 2 | VEGETABLE PRODUCTS |
| Chương | 11 | Products of the milling industry; malt; starches; inulin; wheat gluten |
| Nhóm hàng | 1103 | Cereal groats |
| Phân nhóm | 110313 | Groats and meal of maize(corn) (out-of-quota) |
| Hàng hóa | 1103130090 | Groats and meal of maize(corn) (out-of-quota) |
Mã HS 1103130090 cho Groats and meal of maize(corn) (out-of-quota)
Wiki sản phẩm
Groats and meal of maize(corn) (out-of-quota) có mã phân loại rõ ràng theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), là căn cứ quan trọng để cơ quan hải quan các nước thực hiện thống kê thương mại và thu thuế quan.
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu Groats and meal of maize(corn) (out-of-quota), với sản lượng xuất khẩu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu Groats and meal of maize(corn) (out-of-quota).
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của Groats and meal of maize(corn) (out-of-quota) ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan.
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của Groats and meal of maize(corn) (out-of-quota) đang bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các biến động kinh tế vĩ mô và địa chính trị, khiến giá thị trường và luồng thương mại thể hiện những thay đổi mang tính chu kỳ.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

