Preserved litchi, other than that of headings No.8.1 to 8.6
Mã HS: 0813404000
PHẦN 2
VEGETABLE PRODUCTS
CHƯƠNG 08
Edible fruit and nuts; peel of citrus fruit or melons
NHÓM HÀNG 0813
Fruit
Phân tích cấu trúc mã HS
| Cấp độ | Mã | Mô tả |
|---|---|---|
| Phần | 2 | VEGETABLE PRODUCTS |
| Chương | 08 | Edible fruit and nuts; peel of citrus fruit or melons |
| Nhóm hàng | 0813 | Fruit |
| Phân nhóm | 081340 | Preserved litchi, other than that of headings No.8.1 to 8.6 |
| Hàng hóa | 0813404000 | Preserved litchi, other than that of headings No.8.1 to 8.6 |
Mã HS 0813404000 cho Preserved litchi, other than that of headings No.8.1 to 8.6
Wiki sản phẩm
Preserved litchi, other than that of headings No.8.1 to 8.6 có mã phân loại rõ ràng theo Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa (Mã HS), là căn cứ quan trọng để cơ quan hải quan các nước thực hiện thống kê thương mại và thu thuế quan.
Dữ liệu thương mại xuyên quốc gia cho thấy Trung Quốc chiếm một thị phần không thể ngó lơ trong việc sản xuất và cung ứng xuất khẩu Preserved litchi, other than that of headings No.8.1 to 8.6, với sản lượng xuất khẩu duy trì ở mức cao trong thời gian dài.
Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề của các nước thường thiết lập các tiêu chuẩn tiếp cận thị trường, chứng nhận chất lượng và yêu cầu bảo vệ môi trường khác nhau đối với việc xuất nhập khẩu Preserved litchi, other than that of headings No.8.1 to 8.6.
Cùng với sự tiến bộ của công nghệ và sự đa dạng hóa của nhu cầu thị trường, phạm vi ứng dụng của Preserved litchi, other than that of headings No.8.1 to 8.6 ngày càng mở rộng, thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp liên quan.
Hiện tại, sự cân bằng cung cầu toàn cầu của Preserved litchi, other than that of headings No.8.1 to 8.6 đang bị ảnh hưởng sâu sắc bởi các biến động kinh tế vĩ mô và địa chính trị, khiến giá thị trường và luồng thương mại thể hiện những thay đổi mang tính chu kỳ.
Đối tác



Giấy phép của chúng tôi

Trung Quốc

Giấy phép MSO HK

Singapore

Giấy phép API UK

Hà Lan

US MSB

CA MSB

AU RSP

