XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
đồng rand Nam Phi đến Đô la Mỹ Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rand Nam Phi sang Đô la Mỹ

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái ZAR so với USD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa ZAR và USD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-25, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 ZAR = 0.0626166 USD

Tỷ giá hối đoái vào 09:31

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rand Nam Phi sang Đô la Mỹ

1 ZAR = -- USD

Tỷ giá hối đoái vào 09:31

ZAR - USD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 đồng rand Nam Phi sang Đô la Mỹ

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 ZAR sang USD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.0626166
0.0629574
0.0637714
0.0637714
Điểm thấp
0.0626166
0.0618542
0.0614768
0.0582718
Giá trị trung bình
0.0626166
0.0625353
0.062473
0.0608506

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của ZAR sang USD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của USD sang ZAR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

ZAR sang USD - 7 ngày qua

ZARZARUSDUSD
2026-02-25
0.0626166
ZARZARUSDUSD
2026-02-24
0.0624432
ZARZARUSDUSD
2026-02-23
0.0624387
ZARZARUSDUSD
2026-02-22
0.0623585
ZARZARUSDUSD
2026-02-21
0.0623585
ZARZARUSDUSD
2026-02-20
0.0618542
ZARZARUSDUSD
2026-02-19
0.0623193

USD sang ZAR - 7 ngày qua

USDUSDZARZAR
2026-02-25
15.970206
USDUSDZARZAR
2026-02-24
16.014554
USDUSDZARZAR
2026-02-23
16.0157082
USDUSDZARZAR
2026-02-22
16.0363062
USDUSDZARZAR
2026-02-21
16.0363062
USDUSDZARZAR
2026-02-20
16.1670509
USDUSDZARZAR
2026-02-19
16.0463933

ZARZAR - Rand Nam Phi

Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
  • Ký hiệu tiền tệ:R
  • Mã ISO:ZAR
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
  • Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
  • Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi

USDUSD - Đô la

Đồng đô la Mỹ chính thức trở thành đồng tiền chính thức của Hoa Kỳ vào năm 1792, ban đầu áp dụng chế độ bản vị vàng và bạc. Sau Thế chiến II, đồng đô la Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ chính của thế giới trong hệ thống Bretton Woods. Năm 1971, Hoa Kỳ đã bãi bỏ chế độ neo đồng đô la Mỹ vào vàng và chuyển sang chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi. Ngày nay, đồng đô la Mỹ vẫn là đồng tiền thống trị trong thương mại, đầu tư và thị trường tài chính toàn cầu, được hưởng mức tín dụng quốc tế cao và được sử dụng rộng rãi.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu được làm từ 75% cotton và 25% linen.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Đô la Mỹ
  • Đồng tiền dự trữ:Đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
  • Ký hiệu tiền tệ:$ 或 US$
  • Mã ISO:USD
  • Kích thước tiền giấy:156mm × 66mm (tất cả các mệnh giá có kích thước đồng nhất)
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đô la Mỹ
  • Mệnh giá tiền giấy:$1, $5, $10, $20, $50, $100
  • Quốc gia sử dụng:Mỹ (bao gồm một số vùng lãnh thổ hải ngoại) và một số quốc gia và vùng lãnh thổ sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ chính thức hoặc tiền tệ lưu hành.
  • Tiền tệ trú ẩn:Đồng đô la thường được coi là tiền tệ trú ẩn.
  • Mệnh giá đồng xu:1¢、5¢、10¢、25¢、50¢、$1
  • Thanh toán xuyên biên giới:Mạng lưới thanh toán xuyên biên giới bằng đô la Mỹ bao phủ khoảng 200 quốc gia và khu vực trên toàn cầu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng, niken, kẽm và các loại khác.
  • Ngân hàng trung ương:Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System)
  • Mỗi đô la có bao nhiêu xu.:100

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Đô la Mỹ và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá ZAR sang USD. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá ZAR sang USD cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Đô la Mỹ trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy ZAR đổi USD trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Đô la Mỹ trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái ZAR so với USD trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Đô la Mỹ dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là ZAR đang tăng giá, đổi sang USD sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.