đồng rand Nam Phi đến Shilling Tanzania Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer
Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rand Nam Phi sang Shilling Tanzania
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái ZAR so với TZS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa ZAR và TZS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-27, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
Số tiền
Kết quả
1 ZAR = 156.439 TZS
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.
Nhận miễn phí ngay
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rand Nam Phi sang Shilling Tanzania
1 ZAR = -- TZS
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
ZAR - TZS+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date
Thống kê dữ liệu 1 đồng rand Nam Phi sang Shilling Tanzania
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 ZAR sang TZS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
156.439
159.291
159.291
161.675
Điểm thấp
156.439
156.439
149.688
149.688
Giá trị trung bình
156.439
158.323
155.805
156.851
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của ZAR sang TZS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của TZS sang ZAR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
ZAR sang TZS - 7 ngày qua
ZARTZS
2026-04-27
156.439
ZARTZS
2026-04-26
157.999
ZARTZS
2026-04-25
157.999
ZARTZS
2026-04-24
157.259
ZARTZS
2026-04-23
157.805
ZARTZS
2026-04-22
158.298
ZARTZS
2026-04-21
158.887
TZS sang ZAR - 7 ngày qua
TZSZAR
2026-04-27
0.006
TZSZAR
2026-04-26
0.006
TZSZAR
2026-04-25
0.006
TZSZAR
2026-04-24
0.006
TZSZAR
2026-04-23
0.006
TZSZAR
2026-04-22
0.006
TZSZAR
2026-04-21
0.006
ZAR - Rand Nam Phi
Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
Ký hiệu tiền tệ:R
Mã ISO:ZAR
Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
language:vi_VN
Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi
TZS - Shilling Tanzania
Shilling Tanzania được giới thiệu vào năm 1966 để thay thế cho Đơn vị tiền tệ Đông Phi. TZS hỗ trợ các ngành nông nghiệp và khai khoáng và là một phần quan trọng của nền kinh tế đất nước.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
Tên tiền tệ:Tanzanian shilling
Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
Ký hiệu tiền tệ:TSh
Mã ISO:TZS
Kích thước tiền giấy:Khoảng 10000 shilling khoảng 150mm × 70mm
Thanh toán xuyên biên giới:Tiền tệ sử dụng hệ thống SWIFT hỗ trợ các khoản thanh toán quốc tế trong giới hạn, thương mại chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các đồng tiền mạnh khác.
Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Tanzania (Bank of Tanzania)
Dựa trên quy luật lịch sử của đồng rand Nam Phi so với Shilling Tanzania, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?
Để xác định thời điểm đổi đồng rand Nam Phi sang Shilling Tanzania, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá đồng rand Nam Phi hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là ZAR đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang TZS. Ngược lại, nếu đồng rand Nam Phi ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ ZAR để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang TZS.
Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của ZAR so với TZS gần đây là gì?
Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của đồng rand Nam Phi so với Shilling Tanzania gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của ZAR thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với TZS. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với ZAR, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa đồng rand Nam Phi và Shilling Tanzania.
ZAR đã từng sụt giảm mạnh so với TZS chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?
Trong quá khứ, tỷ giá đồng rand Nam Phi so với Shilling Tanzania đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá đồng rand Nam Phi là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của ZAR sang TZS trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.
Tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Shilling Tanzania hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?
Để đánh giá mức giá hiện tại của ZAR so với TZS, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu đồng rand Nam Phi có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá ZAR hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy ZAR đang ở mức cực cao; việc đổi đồng rand Nam Phi sang Shilling Tanzania lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.
Dự báo của AI về tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Shilling Tanzania có chính xác không?
Dự báo của AI cho tỷ giá ZAR sang TZS là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của ZAR thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho đồng rand Nam Phi sang Shilling Tanzania nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.
Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?
Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.