Lịch sử tỷ giá hối đoái ZAR sang THB
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái ZAR so với THB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa ZAR và THB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-09-29, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 ZAR = 2.04844 THB
Tỷ giá hối đoái vào 07:30
Kịch bản kinh doanh ZAR đến THB
Sử dụng bối cảnh tỷ giá hối đoái ZAR đến THB trong các quyết định kinh doanh
Xem xét xu hướng tiền tệ trong bối cảnh kinh doanh trước khi chọn bước thanh toán, thu tiền hoặc dịch vụ tài khoản tiếp theo.
Điều cần xác nhận tiếp theo
- Sử dụng tỷ lệ này làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch thanh toán hoặc thu nợ.
- Kiểm tra xem cặp tiền tệ có ảnh hưởng đến thời gian, số tiền hoặc nhu cầu tài khoản hay không.
- Chọn đường dẫn dịch vụ XTransfer có liên quan cho hành động kinh doanh tiếp theo.
Chọn bước tiếp theo của bạn
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 ZAR sang THB
1 ZAR = -- THB
Tỷ giá hối đoái vào 07:30
Thống kê dữ liệu 1 ZAR sang THB
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 ZAR sang THB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của ZAR sang THB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của THB sang ZAR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
ZAR sang THB - 7 ngày qua
THB sang ZAR - 7 ngày qua
ZAR - Rand Nam Phi
Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:R
- Mã ISO:ZAR
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
- Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
- Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi
THB - Baht Thái
Đồng Baht Thái được giới thiệu vào năm 1897 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan. Đồng THB hỗ trợ ngành du lịch và xuất khẩu của đất nước và là thành phần quan trọng của nền kinh tế Đông Nam Á.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ bảo mật.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Baht Thái Lan
- Đồng tiền dự trữ:Một phần tiền dự trữ, quan trọng về khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:฿
- Mã ISO:THB
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 baht khoảng 162mm × 72mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Baht Thái
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000 baht Thái Lan
- Quốc gia sử dụng:Thái Lan
- Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn toàn cầu, nhưng có tính ổn định nhất định ở khu vực Đông Nam Á.
- Mệnh giá đồng xu:25, 50 phút, 1, 2, 5, 10 baht
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng baht Thái Lan hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gần đây đã tăng cường thanh toán bằng nội tệ với các quốc gia ASEAN, thúc đẩy tích hợp tài chính khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baht = 100 Satang
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Thái Lan (Bank of Thailand)




