Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rand Nam Phi sang HRK
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái ZAR so với HRK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa ZAR và HRK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-27, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 ZAR = 0.388034 HRK
Tỷ giá hối đoái vào 06:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rand Nam Phi sang HRK
1 ZAR = -- HRK
Tỷ giá hối đoái vào 06:31
Thống kê dữ liệu 1 đồng rand Nam Phi sang HRK
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 ZAR sang HRK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của ZAR sang HRK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HRK sang ZAR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
ZAR sang HRK - 7 ngày qua
HRK sang ZAR - 7 ngày qua
ZAR - Rand Nam Phi
Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:R
- Mã ISO:ZAR
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
- Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
- Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi
HRK - Kuna Croatia
Kuna được tạo ra vào năm 1994 khi Croatia giành được độc lập, thay thế cho đồng dinar Nam Tư. Kuna chứng kiến sự phục hồi của đất nước sau chiến tranh và chuyển đổi kinh tế, và được sử dụng rộng rãi trong du lịch và nền kinh tế hướng đến xuất khẩu cho đến khi Euro chính thức thay thế Kuna vào năm 2023.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu làm từ giấy cotton, có các yếu tố như dấu hiệu chống giả, in lồi, v.v.
- Chế độ tỷ giá:Trước đây là quản lý chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, năm 2023 chính thức chuyển sang làm quốc gia thuộc khu vực đồng euro.
- Tên tiền tệ:Đồng kuna Croatia (đã được thay thế bằng euro vào năm 2023)
- Đồng tiền dự trữ:Kuna không phải là đồng tiền dự trữ; hiện tại sử dụng euro.
- Ký hiệu tiền tệ:kn
- Mã ISO:HRK (đã bị hủy, hiện sử dụng EUR)
- Kích thước tiền giấy:100 Kuna tương đương khoảng 138mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kuna (Kuna)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1,000 Kuna
- Quốc gia sử dụng:Lịch sử đã là đồng tiền chính thức của Croatia, hiện nay đã hoàn toàn chuyển sang sử dụng euro.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, nguyên ngân không có chức năng phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Lipa; 1, 2, 5 Kuna
- Thanh toán xuyên biên giới:Thời đại HRK thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào mạng lưới SWIFT, nhưng bị hạn chế bởi phạm vi sử dụng tiền tệ; Từ năm 2023, sẽ hoàn toàn kết nối vào hệ thống đồng euro, hỗ trợ tiêu chuẩn thanh toán SEPA và thanh toán thực thời trong khu vực đồng euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Kuna = 100 Lipa
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, đồng nhôm, lõi thép mạ niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Croatia (Hrvatska narodna banka)


