Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rand Nam Phi sang Đồng franc Congo
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái ZAR so với CDF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa ZAR và CDF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-27, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 ZAR = 138.461 CDF
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rand Nam Phi sang Đồng franc Congo
1 ZAR = -- CDF
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng rand Nam Phi sang Đồng franc Congo
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 ZAR sang CDF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của ZAR sang CDF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CDF sang ZAR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
ZAR sang CDF - 7 ngày qua
CDF sang ZAR - 7 ngày qua
ZAR - Rand Nam Phi
Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:R
- Mã ISO:ZAR
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
- Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
- Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi
CDF - Franc Congo
Đồng franc Congo được tái sử dụng vào năm 1998, thay thế cho hệ thống tiền tệ Zaire trước đây. Việc đưa CDF vào sử dụng là một phần của quá trình tái thiết sau chiến tranh, và mặc dù tình hình phức tạp trong nước, đồng tiền này vẫn thường được sử dụng trong cuộc sống của người dân cơ sở và là một công cụ không thể thiếu cho các giao dịch hàng ngày.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có dấu hiệu chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do Ngân hàng Trung ương Congo điều chỉnh.
- Tên tiền tệ:CFR (Franc của Congo)
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu lưu hành trong lãnh thổ Congo.
- Ký hiệu tiền tệ:FC
- Mã ISO:CDF
- Kích thước tiền giấy:Kích thước các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhẹ, dài nhất khoảng 165mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000 CDF
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Dân chủ Congo.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, môi trường kinh tế ảnh hưởng đến thanh khoản thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 franc (lưu thông hạn chế)
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế có hạn, chủ yếu dựa trên thương mại khu vực với đồng franc là đồng tiền chính, thanh toán xuyên biên giới bị hạn chế bởi cơ sở hạ tầng kinh tế và tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel và thép mạ nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Congo (Banque Centrale du Congo)



