XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
đồng rand Nam Phi đến Đô la Brunei Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng rand Nam Phi sang Đô la Brunei

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái ZAR so với BND. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa ZAR và BND từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-25, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 ZAR = 0.0792673 BND

Tỷ giá hối đoái vào 08:30

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng rand Nam Phi sang Đô la Brunei

1 ZAR = -- BND

Tỷ giá hối đoái vào 08:30

ZAR - BND+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 đồng rand Nam Phi sang Đô la Brunei

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 ZAR sang BND, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.0792673
0.0795277
0.080345
0.080345
Điểm thấp
0.0792673
0.0784174
0.0780707
0.075734
Giá trị trung bình
0.0792673
0.0790674
0.0791476
0.0779542

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của ZAR sang BND trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BND sang ZAR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

ZAR sang BND - 7 ngày qua

ZARZARBNDBND
2026-02-25
0.0792673
ZARZARBNDBND
2026-02-24
0.0791246
ZARZARBNDBND
2026-02-23
0.078984
ZARZARBNDBND
2026-02-22
0.0789958
ZARZARBNDBND
2026-02-21
0.0789958
ZARZARBNDBND
2026-02-20
0.0784174
ZARZARBNDBND
2026-02-19
0.0789064

BND sang ZAR - 7 ngày qua

BNDBNDZARZAR
2026-02-25
12.6155426
BNDBNDZARZAR
2026-02-24
12.6382945
BNDBNDZARZAR
2026-02-23
12.660792
BNDBNDZARZAR
2026-02-22
12.6589009
BNDBNDZARZAR
2026-02-21
12.6589009
BNDBNDZARZAR
2026-02-20
12.7522718
BNDBNDZARZAR
2026-02-19
12.6732432

ZARZAR - Rand Nam Phi

Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
  • Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
  • Ký hiệu tiền tệ:R
  • Mã ISO:ZAR
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
  • Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
  • Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi

BNDBND - Đô la Brunei

Đô la Brunei đã được sử dụng từ năm 1967 và có tỷ giá 1:1 với đô la Singapore. Đồng tiền này do Cơ quan Tiền tệ Brunei phát hành, phản ánh mối quan hệ kinh tế chặt chẽ của nước này với Singapore. Đô la Brunei có lưu thông ổn định, được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nguồn tài nguyên dầu mỏ và trữ lượng lớn của một quốc gia nhỏ.

  • Chất liệu tiền giấy:Tiền polymer, có đặc điểm bảo vệ chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
  • Tên tiền tệ:Brunei Dollar
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu chịu ảnh hưởng từ đô la Mỹ.
  • Ký hiệu tiền tệ:B$
  • Mã ISO:BND
  • Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 150mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100 BND
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Brunei, Brunei Dollar, có giá trị tương đương và có thể chuyển đổi với Đô la Singapore.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản hạn chế.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 xu, đồng 1 nghìn
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gắn kết với đô la Mỹ để đảm bảo thanh toán xuyên biên giới ổn định, hỗ trợ rộng rãi cho thương mại khu vực và toàn cầu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
  • Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tài chính Brunei (Autoriti Monetari Brunei Darussalam)

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Đô la Brunei và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá ZAR sang BND. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá ZAR sang BND cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Đô la Brunei trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy ZAR đổi BND trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Đô la Brunei trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái ZAR so với BND trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá đồng rand Nam Phi sang Đô la Brunei dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là ZAR đang tăng giá, đổi sang BND sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.