Lịch sử tỷ giá hối đoái 1350 Franc CFA Tây Phi sang Đô la Canada
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái XOF so với CAD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa XOF và CAD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-25, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 XOF = 0.00244448 CAD
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Franc CFA Tây Phi sang Đô la Canada
1 XOF = -- CAD
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 Franc CFA Tây Phi sang Đô la Canada
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 XOF sang CAD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của XOF sang CAD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CAD sang XOF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
XOF sang CAD - 7 ngày qua
CAD sang XOF - 7 ngày qua
XOF - Franc CFA Tây Phi
Đồng franc CFA đã được các quốc gia thành viên Liên minh Kinh tế và Tiền tệ Tây Phi (WEAM) sử dụng từ năm 1945 và được neo vào đồng euro. XOF cung cấp sự ổn định tiền tệ cho các quốc gia Tây Phi, tạo điều kiện thuận lợi cho dòng chảy thương mại và đầu tư, và là một công cụ quan trọng cho hội nhập kinh tế trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có đặc tính chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định (gắn với euro)
- Tên tiền tệ:Tây Phi Franc
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:CFA
- Mã ISO:XOF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Một non lời
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 phi lãng
- Quốc gia sử dụng:Các nước thành viên của Liên minh Kinh tế và Tiền tệ Tây Phi (bao gồm Senegal, Bờ Biển Ngà, Burkina Faso, v.v.)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Tỷ giá cố định XOF gắn liền với euro, thanh toán quốc tế phụ thuộc vào euro và mạng lưới SWIFT, thanh toán xuyên biên giới tương đối ổn định.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương của các quốc gia Tây Phi (BCEAO)
CAD - Đô la Canada
Đồng đô la Canada đã được phát hành từ năm 1858 và ban đầu được định giá theo tiêu chuẩn vàng. CAD được sử dụng rộng rãi trong giao dịch hàng hóa, đặc biệt là giao dịch năng lượng và sản phẩm nông nghiệp với Hoa Kỳ. Là một trong những loại tiền dự trữ chính của thế giới, đồng đô la Canada thường được coi là đại diện của tiền tệ hàng hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy polymer, bền và có khả năng chống giả cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Đô la Canada
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:C$ hoặc $
- Mã ISO:CAD
- Kích thước tiền giấy:Chiều dài khoảng 152.4mm, chiều rộng 69.85mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 CAD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Canada, một số quốc gia Caribe cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số được coi là tiền tệ phòng ngừa rủi ro, do tính ổn định kinh tế và lợi thế tài nguyên.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, 1, 2 đồng tiền kim loại
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các nền tảng thanh toán quốc tế khác hỗ trợ giao dịch toàn cầu, đô la Canada có tính thanh khoản cao trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Niken, đồng và hợp kim thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Canada
