Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la đông caribe sang đô la New Zealand
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái XCD so với NZD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa XCD và NZD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-08, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 XCD = 0.646483 NZD
Tỷ giá hối đoái vào 04:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la đông caribe sang đô la New Zealand
1 XCD = -- NZD
Tỷ giá hối đoái vào 04:31
Thống kê dữ liệu 1 đô la đông caribe sang đô la New Zealand
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 XCD sang NZD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của XCD sang NZD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của NZD sang XCD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
XCD sang NZD - 7 ngày qua
NZD sang XCD - 7 ngày qua
XCD - Đô la Đông Caribê
Đồng đô la Đông Caribe được phát hành vào năm 1965 và được các quốc gia thành viên của Tổ chức các quốc gia Đông Caribe sử dụng. Đồng XCD được neo vào đồng đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đồng tiền này là một hỗ trợ quan trọng cho nền kinh tế và du lịch của khu vực Caribe, thúc đẩy hợp tác kinh tế và phát triển giữa các quốc gia thành viên.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ lệ hối đoái cố định (gắn liền với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Đô la Đông Caribê
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:EC$
- Mã ISO:XCD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 156mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la Đông Caribbean
- Quốc gia sử dụng:Các quốc gia thuộc Đông Caribê như Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Saint Kitts và Nevis, Saint Lucia, Saint Vincent và Grenadines.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:XCD được gắn kết với đô la Mỹ thông qua Ngân hàng Trung ương Đông Caribe, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu dựa vào mạng SWIFT, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 nhân = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Đông Caribe Ngân hàng Trung ương
NZD - Đô la New Zealand
Đồng đô la New Zealand được giới thiệu vào năm 1967 để thay thế đồng bảng New Zealand. NZD là một loại tiền tệ quan trọng ở khu vực Thái Bình Dương, hỗ trợ xuất khẩu nông sản và du lịch, phản ánh môi trường kinh tế ổn định của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu hoàn toàn bằng polymer, có khả năng chống giả rất cao.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Đô la New Zealand
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, đô la New Zealand được coi là một loại tiền tệ dự trữ nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:$ 或 NZ$
- Mã ISO:NZD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 NZD là 155mm × 74mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đô la New Zealand (NZD)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la New Zealand
- Quốc gia sử dụng:New Zealand, Quên Đảo, Niue, Tokelau, Đảo Pitcairn
- Tiền tệ trú ẩn:Không, nhưng thường được các nhà đầu tư coi là đồng tiền có lợi suất cao, có tính chất chênh lệch nhất định.
- Mệnh giá đồng xu:10¢, 20¢, 50¢, $1, $2
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền toàn cầu qua mạng SWIFT, NZD có mức độ chấp nhận nhất định tại các trung tâm tài chính ở Châu Đại Dương và Châu Á, thường được chuyển đổi qua USD hoặc AUD trong thanh toán xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, đồng nhôm, thép mạ nickel, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ New Zealand

