Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la đông caribe sang Đô la Brunei
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái XCD so với BND. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa XCD và BND từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-08, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 XCD = 0.472444 BND
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la đông caribe sang Đô la Brunei
1 XCD = -- BND
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Thống kê dữ liệu 1 đô la đông caribe sang Đô la Brunei
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 XCD sang BND, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của XCD sang BND trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BND sang XCD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
XCD sang BND - 7 ngày qua
BND sang XCD - 7 ngày qua
XCD - Đô la Đông Caribê
Đồng đô la Đông Caribe được phát hành vào năm 1965 và được các quốc gia thành viên của Tổ chức các quốc gia Đông Caribe sử dụng. Đồng XCD được neo vào đồng đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đồng tiền này là một hỗ trợ quan trọng cho nền kinh tế và du lịch của khu vực Caribe, thúc đẩy hợp tác kinh tế và phát triển giữa các quốc gia thành viên.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ lệ hối đoái cố định (gắn liền với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Đô la Đông Caribê
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:EC$
- Mã ISO:XCD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 156mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la Đông Caribbean
- Quốc gia sử dụng:Các quốc gia thuộc Đông Caribê như Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Saint Kitts và Nevis, Saint Lucia, Saint Vincent và Grenadines.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:XCD được gắn kết với đô la Mỹ thông qua Ngân hàng Trung ương Đông Caribe, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu dựa vào mạng SWIFT, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 nhân = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Đông Caribe Ngân hàng Trung ương
BND - Đô la Brunei
Đô la Brunei đã được sử dụng từ năm 1967 và có tỷ giá 1:1 với đô la Singapore. Đồng tiền này do Cơ quan Tiền tệ Brunei phát hành, phản ánh mối quan hệ kinh tế chặt chẽ của nước này với Singapore. Đô la Brunei có lưu thông ổn định, được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nguồn tài nguyên dầu mỏ và trữ lượng lớn của một quốc gia nhỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polymer, có đặc điểm bảo vệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
- Tên tiền tệ:Brunei Dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu chịu ảnh hưởng từ đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:B$
- Mã ISO:BND
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 150mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100 BND
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Brunei, Brunei Dollar, có giá trị tương đương và có thể chuyển đổi với Đô la Singapore.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 xu, đồng 1 nghìn
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gắn kết với đô la Mỹ để đảm bảo thanh toán xuyên biên giới ổn định, hỗ trợ rộng rãi cho thương mại khu vực và toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tài chính Brunei (Autoriti Monetari Brunei Darussalam)



