Lịch sử tỷ giá hối đoái đô la đông caribe sang kịch Armenia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái XCD so với AMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa XCD và AMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-08, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 XCD = 139.681 AMD
Tỷ giá hối đoái vào 14:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đô la đông caribe sang kịch Armenia
1 XCD = -- AMD
Tỷ giá hối đoái vào 14:30
Thống kê dữ liệu 1 đô la đông caribe sang kịch Armenia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 XCD sang AMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của XCD sang AMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của AMD sang XCD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
XCD sang AMD - 7 ngày qua
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMDAMD sang XCD - 7 ngày qua
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
XCD - Đô la Đông Caribê
Đồng đô la Đông Caribe được phát hành vào năm 1965 và được các quốc gia thành viên của Tổ chức các quốc gia Đông Caribe sử dụng. Đồng XCD được neo vào đồng đô la Mỹ để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ. Đồng tiền này là một hỗ trợ quan trọng cho nền kinh tế và du lịch của khu vực Caribe, thúc đẩy hợp tác kinh tế và phát triển giữa các quốc gia thành viên.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ lệ hối đoái cố định (gắn liền với đô la Mỹ)
- Tên tiền tệ:Đô la Đông Caribê
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:EC$
- Mã ISO:XCD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 156mm × 66mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 đô la Đông Caribbean
- Quốc gia sử dụng:Các quốc gia thuộc Đông Caribê như Antigua và Barbuda, Dominica, Grenada, Saint Kitts và Nevis, Saint Lucia, Saint Vincent và Grenadines.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:XCD được gắn kết với đô la Mỹ thông qua Ngân hàng Trung ương Đông Caribe, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu dựa vào mạng SWIFT, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 nhân = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Đông Caribe Ngân hàng Trung ương
AMD - Dram của Armenia
Đồng dram Armenia được phát hành từ năm 1993, là đồng tiền chính thức của Armenia, được Ngân hàng Trung ương quản lý. Tiền giấy thể hiện di sản văn hóa quốc gia, chính sách tiền tệ linh hoạt ứng phó với biến động thị trường.
- Chất liệu tiền giấy:Phiên bản mới của tiền giấy sử dụng vật liệu polymer composite, trong khi phiên bản cũ làm bằng giấy cotton.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường, Ngân hàng Trung ương có thể can thiệp trong các trường hợp đặc biệt.
- Tên tiền tệ:Dram Armenia
- Đồng tiền dự trữ:Không, không được nắm giữ rộng rãi như dự trữ ngoại hối toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:֏
- Mã ISO:AMD
- Kích thước tiền giấy:Tùy theo mệnh giá khác nhau, có kích thước từ 129mm × 72mm đến 160mm × 72mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đram
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000 AMD
- Quốc gia sử dụng:Armenia là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền chính thức, khu vực Nagorno-Karabakh cũng sử dụng dram.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính biến động cao, thường không có thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50, 100, 200, 500 AMD
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng dram Armenia chủ yếu được sử dụng trong giao dịch trong nước và các khu vực xung quanh, với khả năng lưu thông quốc tế hạn chế. Các giao dịch chuyển tiền quốc tế lớn thường cần phải đổi thành đô la Mỹ hoặc euro trước khi xử lý, trong khi một số giao dịch xuyên biên giới với Nga có thể thanh toán trực tiếp bằng dram.
- Đơn vị hỗ trợ:1 dirham = 100 lira (nhưng lira cơ bản đã ngừng lưu thông)
- Thành phần kim loại:Mệnh giá thấp được làm bằng hợp kim nhôm mạ thép, mệnh giá cao sử dụng đồng thau và hợp kim niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương Armenia (Central Bank of Armenia)


