Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Việt Nam sang Peso của Uruguay
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái VND so với UYU. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa VND và UYU từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-19, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 VND = 0.00150948 UYU
Tỷ giá hối đoái vào 11:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Việt Nam sang Peso của Uruguay
1 VND = -- UYU
Tỷ giá hối đoái vào 11:29
Thống kê dữ liệu 1 đồng Việt Nam sang Peso của Uruguay
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 VND sang UYU, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của VND sang UYU trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UYU sang VND, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
VND sang UYU - 7 ngày qua
UYU sang VND - 7 ngày qua
VND - Đồng Việt Nam
Đồng Việt Nam được phát hành từ năm 1978 và là phương tiện thanh toán hợp pháp của Việt Nam sau khi thống nhất đất nước. Đồng Việt Nam đã trải qua nhiều thách thức về lạm phát và hiện đã ổn định, trở thành công cụ quan trọng cho quá trình hiện đại hóa kinh tế của đất nước. Đồng Việt Nam hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam, vị thế quốc tế của Đồng Việt Nam đã dần được cải thiện.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đồng Việt Nam
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₫
- Mã ISO:VND
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500000 đồng khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 cái khiên
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000, 200000, 500000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Việt Nam
- Tiền tệ trú ẩn:Đồng tiền không phải là nơi trú ẩn, biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Việt Nam đồng sử dụng quốc tế bị hạn chế, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các ngoại tệ khác, phạm vi thanh toán SWIFT bị giới hạn.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
UYU - Peso Uruguay
Peso Uruguay được phát hành vào năm 1896 và là đơn vị tiền tệ chính thức của đất nước. UYU đã đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định nền kinh tế trong nước, hỗ trợ xuất khẩu nông sản và ngành dịch vụ. Mặc dù có một số biến động tỷ giá hối đoái, chính phủ Uruguay đã áp dụng một số chính sách để đảm bảo sự ổn định của tiền tệ và thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Uruguay Peso
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ chiếm tỷ trọng lớn trong dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:$U
- Mã ISO:UYU
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 1000 peso là 150mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Uruguay
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 50 điểm, 1 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Mặc dù peso Uruguay được hỗ trợ cho thanh toán quốc tế, nhưng do lưu thông hạn chế, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 peso = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Uruguay (Banco Central del Uruguay)



