đồng Việt Nam đến Hryvnia Ucraina Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer
Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Việt Nam sang Hryvnia Ucraina
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái VND so với UAH. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa VND và UAH từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-19, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
Số tiền
Kết quả
1 VND = 0.00165661 UAH
Tỷ giá hối đoái vào 06:31
Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.
Nhận miễn phí ngay
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Việt Nam sang Hryvnia Ucraina
1 VND = -- UAH
Tỷ giá hối đoái vào 06:31
VND - UAH+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date
Thống kê dữ liệu 1 đồng Việt Nam sang Hryvnia Ucraina
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 VND sang UAH, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.00165661
0.00165661
0.0016637
0.00168032
Điểm thấp
0.00165661
0.00164236
0.00164236
0.00163101
Giá trị trung bình
0.00165661
0.00164698
0.00165187
0.00165094
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của VND sang UAH trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UAH sang VND, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
VND sang UAH - 7 ngày qua
VNDUAH
2026-04-19
0.00165661
VNDUAH
2026-04-18
0.00165661
VNDUAH
2026-04-17
0.00165569
VNDUAH
2026-04-16
0.00164236
VNDUAH
2026-04-15
0.00164402
VNDUAH
2026-04-14
0.00164585
VNDUAH
2026-04-13
0.00164255
UAH sang VND - 7 ngày qua
UAHVND
2026-04-19
603.64237811
UAHVND
2026-04-18
603.64237811
UAHVND
2026-04-17
603.97779778
UAHVND
2026-04-16
608.87990453
UAHVND
2026-04-15
608.26510626
UAHVND
2026-04-14
607.58878391
UAHVND
2026-04-13
608.80947308
VND - Đồng Việt Nam
Đồng Việt Nam được phát hành từ năm 1978 và là phương tiện thanh toán hợp pháp của Việt Nam sau khi thống nhất đất nước. Đồng Việt Nam đã trải qua nhiều thách thức về lạm phát và hiện đã ổn định, trở thành công cụ quan trọng cho quá trình hiện đại hóa kinh tế của đất nước. Đồng Việt Nam hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam, vị thế quốc tế của Đồng Việt Nam đã dần được cải thiện.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
Tên tiền tệ:Đồng Việt Nam
Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
Ký hiệu tiền tệ:₫
Mã ISO:VND
Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500000 đồng khoảng 150mm × 70mm
Tiền tệ trú ẩn:Đồng tiền không phải là nơi trú ẩn, biến động khá lớn.
Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
Thanh toán xuyên biên giới:Việt Nam đồng sử dụng quốc tế bị hạn chế, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các ngoại tệ khác, phạm vi thanh toán SWIFT bị giới hạn.
Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
UAH - Hryvnia Ukraina
Hryvnia là đơn vị tiền tệ chính thức của nước Ukraine độc lập kể từ năm 1996. UAH phản ánh sự biến động và phục hồi của nền kinh tế đất nước.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có nhiều chức năng chống giả.
Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
Tên tiền tệ:Ukrainian Hryvnia
Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ và euro.
Ký hiệu tiền tệ:₴
Mã ISO:UAH
Kích thước tiền giấy:Khoảng 500 hryvnia khoảng 150mm × 70mm
Thanh toán xuyên biên giới:Grivna hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng quốc tế còn hạn chế, đa phần các giao dịch xuyên biên giới sử dụng đô la Mỹ và euro.
Đơn vị hỗ trợ:1 hryvnia = 100 kopecks
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ukraine (National Bank of Ukraine)
Dựa trên quy luật lịch sử của đồng Việt Nam so với Hryvnia Ucraina, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?
Để xác định thời điểm đổi đồng Việt Nam sang Hryvnia Ucraina, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá đồng Việt Nam hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là VND đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang UAH. Ngược lại, nếu đồng Việt Nam ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ VND để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang UAH.
Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của VND so với UAH gần đây là gì?
Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của đồng Việt Nam so với Hryvnia Ucraina gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của VND thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với UAH. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với VND, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa đồng Việt Nam và Hryvnia Ucraina.
VND đã từng sụt giảm mạnh so với UAH chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?
Trong quá khứ, tỷ giá đồng Việt Nam so với Hryvnia Ucraina đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá đồng Việt Nam là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của VND sang UAH trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.
Tỷ giá đồng Việt Nam sang Hryvnia Ucraina hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?
Để đánh giá mức giá hiện tại của VND so với UAH, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu đồng Việt Nam có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá VND hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy VND đang ở mức cực cao; việc đổi đồng Việt Nam sang Hryvnia Ucraina lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.
Dự báo của AI về tỷ giá đồng Việt Nam sang Hryvnia Ucraina có chính xác không?
Dự báo của AI cho tỷ giá VND sang UAH là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của VND thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho đồng Việt Nam sang Hryvnia Ucraina nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.
Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?
Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.