Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Việt Nam sang krona Iceland
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái VND so với ISK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa VND và ISK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-19, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 VND = 0.00463494 ISK
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Việt Nam sang krona Iceland
1 VND = -- ISK
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Thống kê dữ liệu 1 đồng Việt Nam sang krona Iceland
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 VND sang ISK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của VND sang ISK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ISK sang VND, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
VND sang ISK - 7 ngày qua
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
ISKISK sang VND - 7 ngày qua
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
VND - Đồng Việt Nam
Đồng Việt Nam được phát hành từ năm 1978 và là phương tiện thanh toán hợp pháp của Việt Nam sau khi thống nhất đất nước. Đồng Việt Nam đã trải qua nhiều thách thức về lạm phát và hiện đã ổn định, trở thành công cụ quan trọng cho quá trình hiện đại hóa kinh tế của đất nước. Đồng Việt Nam hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam, vị thế quốc tế của Đồng Việt Nam đã dần được cải thiện.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đồng Việt Nam
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₫
- Mã ISO:VND
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500000 đồng khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 cái khiên
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000, 200000, 500000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Việt Nam
- Tiền tệ trú ẩn:Đồng tiền không phải là nơi trú ẩn, biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Việt Nam đồng sử dụng quốc tế bị hạn chế, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các ngoại tệ khác, phạm vi thanh toán SWIFT bị giới hạn.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
ISK - Krona Iceland
Đồng Krona Iceland được thành lập vào năm 1918 khi đất nước giành được độc lập. Là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu, ISK đã trải qua cuộc khủng hoảng tài chính và hiện là cơ sở tiền tệ cho nền kinh tế vững mạnh và ngành du lịch của Iceland.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là vật liệu polymer, có hình mờ, dây bảo mật và mực đổi màu đặc biệt.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Króna Iceland
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng nó có ảnh hưởng nhất định như một đồng tiền khu vực Bắc Âu.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:ISK
- Kích thước tiền giấy:Các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau, chẳng hạn như 5.000 crown có kích thước khoảng 135mm × 75mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Króna (Króna)
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1.000, 2.000, 5.000 kronor
- Quốc gia sử dụng:Iceland là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, rõ ràng bị ảnh hưởng bởi môi trường kinh tế toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, Iceland là thành viên của khu vực kinh tế châu Âu, tiền tệ được định giá bằng krona trong thương mại quốc tế ít hơn, thường sử dụng euro và đô la Mỹ để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Aurar, tiền phụ đã ít lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Iceland (Seðlabanki Íslands)


