Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng Việt Nam sang kịch Armenia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái VND so với AMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa VND và AMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 VND = 0.0142312 AMD
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng Việt Nam sang kịch Armenia
1 VND = -- AMD
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng Việt Nam sang kịch Armenia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 VND sang AMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của VND sang AMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của AMD sang VND, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
VND sang AMD - 7 ngày qua
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMDAMD sang VND - 7 ngày qua
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
AMD
VND - Đồng Việt Nam
Đồng Việt Nam được phát hành từ năm 1978 và là phương tiện thanh toán hợp pháp của Việt Nam sau khi thống nhất đất nước. Đồng Việt Nam đã trải qua nhiều thách thức về lạm phát và hiện đã ổn định, trở thành công cụ quan trọng cho quá trình hiện đại hóa kinh tế của đất nước. Đồng Việt Nam hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam, vị thế quốc tế của Đồng Việt Nam đã dần được cải thiện.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đồng Việt Nam
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₫
- Mã ISO:VND
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500000 đồng khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 cái khiên
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000, 200000, 500000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Việt Nam
- Tiền tệ trú ẩn:Đồng tiền không phải là nơi trú ẩn, biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Việt Nam đồng sử dụng quốc tế bị hạn chế, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các ngoại tệ khác, phạm vi thanh toán SWIFT bị giới hạn.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
AMD - Dram của Armenia
Đồng dram Armenia được phát hành từ năm 1993, là đồng tiền chính thức của Armenia, được Ngân hàng Trung ương quản lý. Tiền giấy thể hiện di sản văn hóa quốc gia, chính sách tiền tệ linh hoạt ứng phó với biến động thị trường.
- Chất liệu tiền giấy:Phiên bản mới của tiền giấy sử dụng vật liệu polymer composite, trong khi phiên bản cũ làm bằng giấy cotton.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường, Ngân hàng Trung ương có thể can thiệp trong các trường hợp đặc biệt.
- Tên tiền tệ:Dram Armenia
- Đồng tiền dự trữ:Không, không được nắm giữ rộng rãi như dự trữ ngoại hối toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:֏
- Mã ISO:AMD
- Kích thước tiền giấy:Tùy theo mệnh giá khác nhau, có kích thước từ 129mm × 72mm đến 160mm × 72mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đram
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000 AMD
- Quốc gia sử dụng:Armenia là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền chính thức, khu vực Nagorno-Karabakh cũng sử dụng dram.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính biến động cao, thường không có thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50, 100, 200, 500 AMD
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng dram Armenia chủ yếu được sử dụng trong giao dịch trong nước và các khu vực xung quanh, với khả năng lưu thông quốc tế hạn chế. Các giao dịch chuyển tiền quốc tế lớn thường cần phải đổi thành đô la Mỹ hoặc euro trước khi xử lý, trong khi một số giao dịch xuyên biên giới với Nga có thể thanh toán trực tiếp bằng dram.
- Đơn vị hỗ trợ:1 dirham = 100 lira (nhưng lira cơ bản đã ngừng lưu thông)
- Thành phần kim loại:Mệnh giá thấp được làm bằng hợp kim nhôm mạ thép, mệnh giá cao sử dụng đồng thau và hợp kim niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương Armenia (Central Bank of Armenia)



