Lịch sử tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan sang Baht Thái
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái UZS so với THB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa UZS và THB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 UZS = 0.00262015 THB
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Som Uzbekistan sang Baht Thái
1 UZS = -- THB
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Thống kê dữ liệu 1 Som Uzbekistan sang Baht Thái
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 UZS sang THB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của UZS sang THB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của THB sang UZS, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
UZS sang THB - 7 ngày qua
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZSTHB sang UZS - 7 ngày qua
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS - Som Uzbekistan
Đồng Som Uzbekistan được phát hành vào năm 1994 để thay thế đồng Rúp Xô Viết. Đồng UZS đã chứng kiến sự độc lập và chuyển đổi kinh tế của Uzbekistan. Đồng tiền này chủ yếu hỗ trợ sản xuất trong nước và nông nghiệp, và nỗ lực kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tiền tệ, tăng cường tính tự chủ kinh tế và khả năng cạnh tranh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Uzbekistan Som
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:UZS(Không có ký hiệu đặc biệt)
- Mã ISO:UZS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 100000 som khoảng 160mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Sốm
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 50000, 100000, 200000 som
- Quốc gia sử dụng:Uzbekistan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng đồng Som trên quốc tế khá hạn chế, thương mại xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro, hỗ trợ thanh toán SWIFT có phần ít ỏi.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Uzbekistan
THB - Baht Thái
Đồng Baht Thái được giới thiệu vào năm 1897 với tư cách là đơn vị tiền tệ chính thức của Thái Lan. Đồng THB hỗ trợ ngành du lịch và xuất khẩu của đất nước và là thành phần quan trọng của nền kinh tế Đông Nam Á.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ bảo mật.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Baht Thái Lan
- Đồng tiền dự trữ:Một phần tiền dự trữ, quan trọng về khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:฿
- Mã ISO:THB
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 baht khoảng 162mm × 72mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Baht Thái
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 500, 1000 baht Thái Lan
- Quốc gia sử dụng:Thái Lan
- Tiền tệ trú ẩn:Không phải là đồng tiền trú ẩn toàn cầu, nhưng có tính ổn định nhất định ở khu vực Đông Nam Á.
- Mệnh giá đồng xu:25, 50 phút, 1, 2, 5, 10 baht
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng baht Thái Lan hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gần đây đã tăng cường thanh toán bằng nội tệ với các quốc gia ASEAN, thúc đẩy tích hợp tài chính khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baht = 100 Satang
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Thái Lan (Bank of Thailand)



