Lịch sử tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái UZS so với PAB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa UZS và PAB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 UZS = 0.000082085 PAB
Tỷ giá hối đoái vào 08:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Som Uzbekistan sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
1 UZS = -- PAB
Tỷ giá hối đoái vào 08:30
Thống kê dữ liệu 1 Som Uzbekistan sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 UZS sang PAB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của UZS sang PAB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PAB sang UZS, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
UZS sang PAB - 7 ngày qua
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
PABPAB sang UZS - 7 ngày qua
PAB
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
PAB
UZS
UZS - Som Uzbekistan
Đồng Som Uzbekistan được phát hành vào năm 1994 để thay thế đồng Rúp Xô Viết. Đồng UZS đã chứng kiến sự độc lập và chuyển đổi kinh tế của Uzbekistan. Đồng tiền này chủ yếu hỗ trợ sản xuất trong nước và nông nghiệp, và nỗ lực kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tiền tệ, tăng cường tính tự chủ kinh tế và khả năng cạnh tranh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Uzbekistan Som
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:UZS(Không có ký hiệu đặc biệt)
- Mã ISO:UZS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 100000 som khoảng 160mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Sốm
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 50000, 100000, 200000 som
- Quốc gia sử dụng:Uzbekistan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng đồng Som trên quốc tế khá hạn chế, thương mại xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro, hỗ trợ thanh toán SWIFT có phần ít ỏi.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Uzbekistan
PAB - Balboa Panama
Balboa được phát hành vào năm 1904 và có tỷ giá hối đoái cố định với đô la Mỹ. Là tiền tệ hợp pháp quốc gia, đồng tiền này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nền kinh tế Panama và đô la Mỹ.
- Chất liệu tiền giấy:không có
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (1 PAB = 1 USD)
- Tên tiền tệ:Panama Baboa
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ chính thức, đồng đô la Mỹ là đồng tiền lưu thông và dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:B./
- Mã ISO:PAB
- Kích thước tiền giấy:không có
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bà Bô Ya
- Mệnh giá tiền giấy:Không, Papua New Guinea không phát hành tiền giấy, thực tế sử dụng tiền đô la Mỹ.
- Quốc gia sử dụng:Panama (lưu hành song song với đô la Mỹ)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thực tế sử dụng đô la Mỹ là đồng tiền phòng ngừa rủi ro và giao dịch chính.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu (tiền xu Barbados, tương đương với đô la Mỹ)
- Thanh toán xuyên biên giới:Panama chủ yếu phụ thuộc vào hệ thống tài chính đô la Mỹ và mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, với sự ổn định cao của đồng tiền, thương mại quốc tế thường được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baboia = 100 điểm (Centésimos)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng
- Ngân hàng trung ương:Panama không có ngân hàng trung ương, chính sách tiền tệ được duy trì bởi Ngân hàng Nhà nước và hệ thống đô la Mỹ.

