Lịch sử tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan sang Kyat Myanma
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái UZS so với MMK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa UZS và MMK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 UZS = 0.172387 MMK
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Som Uzbekistan sang Kyat Myanma
1 UZS = -- MMK
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Thống kê dữ liệu 1 Som Uzbekistan sang Kyat Myanma
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 UZS sang MMK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của UZS sang MMK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MMK sang UZS, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
UZS sang MMK - 7 ngày qua
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZSMMK sang UZS - 7 ngày qua
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS - Som Uzbekistan
Đồng Som Uzbekistan được phát hành vào năm 1994 để thay thế đồng Rúp Xô Viết. Đồng UZS đã chứng kiến sự độc lập và chuyển đổi kinh tế của Uzbekistan. Đồng tiền này chủ yếu hỗ trợ sản xuất trong nước và nông nghiệp, và nỗ lực kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tiền tệ, tăng cường tính tự chủ kinh tế và khả năng cạnh tranh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Uzbekistan Som
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:UZS(Không có ký hiệu đặc biệt)
- Mã ISO:UZS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 100000 som khoảng 160mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Sốm
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 50000, 100000, 200000 som
- Quốc gia sử dụng:Uzbekistan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng đồng Som trên quốc tế khá hạn chế, thương mại xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro, hỗ trợ thanh toán SWIFT có phần ít ỏi.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Uzbekistan
MMK - Kyat Myanmar
Đồng Kyat Myanmar được giới thiệu vào năm 1952 để thay thế cho đồng tiền thời Anh của Miến Điện. MMK đã chứng kiến những thay đổi về chính trị và kinh tế của đất nước và vẫn là đồng tiền chính cho các hoạt động kinh tế ở Myanmar bất chấp áp lực lạm phát.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu chìm và chỉ an toàn
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Myanmar Kyat
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la.
- Ký hiệu tiền tệ:K
- Mã ISO:MMK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nhân dân tệ khoảng 160mm × 75mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Yên (Kyat)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000, 5000, 10000 nhân dân tệ
- Quốc gia sử dụng:Myanmar là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Đã gần như ngừng lưu thông.
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, nhưng đô la Mỹ vẫn là đồng tiền chính trong thanh toán thương mại ở Myanmar, trong khi đó, sự chấp nhận quốc tế của kyat bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Tiền xu lịch sử chứa hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương Myanmar (Central Bank of Myanmar)

