Lịch sử tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan sang đô la jamaica
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái UZS so với JMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa UZS và JMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 UZS = 0.0128964 JMD
Tỷ giá hối đoái vào 02:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Som Uzbekistan sang đô la jamaica
1 UZS = -- JMD
Tỷ giá hối đoái vào 02:31
Thống kê dữ liệu 1 Som Uzbekistan sang đô la jamaica
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 UZS sang JMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của UZS sang JMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JMD sang UZS, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
UZS sang JMD - 7 ngày qua
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
JMDJMD sang UZS - 7 ngày qua
JMD
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
JMD
UZS
UZS - Som Uzbekistan
Đồng Som Uzbekistan được phát hành vào năm 1994 để thay thế đồng Rúp Xô Viết. Đồng UZS đã chứng kiến sự độc lập và chuyển đổi kinh tế của Uzbekistan. Đồng tiền này chủ yếu hỗ trợ sản xuất trong nước và nông nghiệp, và nỗ lực kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tiền tệ, tăng cường tính tự chủ kinh tế và khả năng cạnh tranh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Uzbekistan Som
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:UZS(Không có ký hiệu đặc biệt)
- Mã ISO:UZS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 100000 som khoảng 160mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Sốm
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 50000, 100000, 200000 som
- Quốc gia sử dụng:Uzbekistan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng đồng Som trên quốc tế khá hạn chế, thương mại xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro, hỗ trợ thanh toán SWIFT có phần ít ỏi.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Uzbekistan
JMD - Đô la Jamaica
Đồng đô la Jamaica đã được phát hành từ năm 1969, với việc thiết lập chính sách tiền tệ sau khi giành được độc lập. JMD hỗ trợ phát triển kinh tế của quốc đảo, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và tài nguyên khoáng sản, và là cốt lõi của các hoạt động kinh doanh địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, chứa nhiều đặc điểm chống giả như hình mờ và sợi an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Đô la Jamaica
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:J$
- Mã ISO:JMD
- Kích thước tiền giấy:Các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau, chẳng hạn như $1000 khoảng 155mm × 66mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
- Mệnh giá tiền giấy:$50, $100, $500, $1000
- Quốc gia sử dụng:Jamaica là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1¢, 10¢, 25¢, 50¢, $1
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển khoản quốc tế, đồng đô la Jamaica được sử dụng nhiều trong việc thanh toán giữa một số quốc gia ở khu vực Caribe, nhưng các giao dịch thương mại quốc tế lớn thường được tính bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 phân (Cent)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jamaica (Bank of Jamaica)


