Lịch sử tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan sang Cedi Ghana
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái UZS so với GHS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa UZS và GHS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 UZS = 0.000906505 GHS
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Som Uzbekistan sang Cedi Ghana
1 UZS = -- GHS
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Thống kê dữ liệu 1 Som Uzbekistan sang Cedi Ghana
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 UZS sang GHS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của UZS sang GHS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GHS sang UZS, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
UZS sang GHS - 7 ngày qua
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZSGHS sang UZS - 7 ngày qua
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS
UZS - Som Uzbekistan
Đồng Som Uzbekistan được phát hành vào năm 1994 để thay thế đồng Rúp Xô Viết. Đồng UZS đã chứng kiến sự độc lập và chuyển đổi kinh tế của Uzbekistan. Đồng tiền này chủ yếu hỗ trợ sản xuất trong nước và nông nghiệp, và nỗ lực kiểm soát lạm phát thông qua chính sách tiền tệ, tăng cường tính tự chủ kinh tế và khả năng cạnh tranh quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Uzbekistan Som
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là những đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:UZS(Không có ký hiệu đặc biệt)
- Mã ISO:UZS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 100000 som khoảng 160mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Sốm
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 50000, 100000, 200000 som
- Quốc gia sử dụng:Uzbekistan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng đồng Som trên quốc tế khá hạn chế, thương mại xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro, hỗ trợ thanh toán SWIFT có phần ít ỏi.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Uzbekistan
GHS - Cedi Ghana
Đồng cedi Ghana đã thay thế đồng cedi cũ vào năm 2007, đánh dấu quá trình hiện đại hóa tiền tệ. Sự ổn định của đồng cedi đã hỗ trợ tăng trưởng kinh tế của Ghana, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và khai khoáng, và đồng cedi đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế trong nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với vật liệu polymer, có đặc tính bảo mật với sợi hologram và dấu watermarked.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Ghana Sê Đê
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:₵
- Mã ISO:GHS
- Kích thước tiền giấy:₵50 có kích thước 146mm × 70mm, các mệnh giá khác có một số khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Cedi
- Mệnh giá tiền giấy:₵1, ₵2, ₵5, ₵10, ₵20, ₵50, ₵100, ₵200
- Quốc gia sử dụng:Ghana là quốc gia duy nhất sử dụng đồng tiền hợp pháp.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giá trị tiền tệ dao động khá lớn, không có thuộc tính tránh rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Pesewa; ₵1, ₵2
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế với hệ thống ngân hàng trong nước, nhưng do hạn chế về mối quan hệ ngân hàng khu vực, việc thanh toán xuyên biên giới thường cần phải nhờ vào các ngân hàng trung gian.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Cedi = 100 Pesewa
- Thành phần kim loại:Thép không gỉ, hợp kim niken, thép được phủ đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Ghana (Bank of Ghana)




