XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái USD sang IDR

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái USD so với IDR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa USD và IDR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-10-24, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 USD = 18089 IDR

Tỷ giá hối đoái vào 09:34

Kịch bản kinh doanh USD đến IDR

Xem xét chuyển động USD đến IDR trước khi quyết định giải quyết

Sử dụng bối cảnh lịch sử tỷ giá hối đoái để đánh giá thời gian thanh toán, rủi ro ngoại hối và liệu doanh nghiệp của bạn có cần thảo luận về dịch vụ hối đoái hay không.

Điều cần xác nhận tiếp theo

  • So sánh chuyển động gần đây với thời hạn thanh toán hoặc chuyển đổi của bạn.
  • Ước tính xem chuyển động ngoại hối có ảnh hưởng đến biên độ đặt hàng hoặc lập kế hoạch dòng tiền hay không.
  • Xem xét các lựa chọn dịch vụ trao đổi trước khi quyết định thời gian hoặc số tiền.
Cặp tiền tệUSD / IDR
Tỷ giá tham chiếu mới nhất1 USD = 18089 IDR

Chọn bước tiếp theo của bạn

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 USD sang IDR

1 USD = -- IDR

Tỷ giá hối đoái vào 09:34

USD - IDR+0%
7D
1M
3M

Thống kê dữ liệu 1 USD sang IDR

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 USD sang IDR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
18089
18089
18089
18092
Điểm thấp
18089
17889
17866.5
17510
Giá trị trung bình
18089
17980.2
17950.3
17844.9

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của USD sang IDR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của IDR sang USD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

USD sang IDR - 7 ngày qua

USDUSDIDRIDR
2026-10-24
18089
USDUSDIDRIDR
2026-10-23
18056.5
USDUSDIDRIDR
2026-10-22
18042.8
USDUSDIDRIDR
2026-10-21
17989
USDUSDIDRIDR
2026-10-20
18001
USDUSDIDRIDR
2026-10-19
18045
USDUSDIDRIDR
2026-10-18
18053

IDR sang USD - 7 ngày qua

IDRIDRUSDUSD
2026-10-24
0
IDRIDRUSDUSD
2026-10-23
0
IDRIDRUSDUSD
2026-10-22
0
IDRIDRUSDUSD
2026-10-21
0
IDRIDRUSDUSD
2026-10-20
0
IDRIDRUSDUSD
2026-10-19
0
IDRIDRUSDUSD
2026-10-18
0

USDUSD - Đô la

Đồng đô la Mỹ chính thức trở thành đồng tiền chính thức của Hoa Kỳ vào năm 1792, ban đầu áp dụng chế độ bản vị vàng và bạc. Sau Thế chiến II, đồng đô la Mỹ trở thành đồng tiền dự trữ chính của thế giới trong hệ thống Bretton Woods. Năm 1971, Hoa Kỳ đã bãi bỏ chế độ neo đồng đô la Mỹ vào vàng và chuyển sang chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi. Ngày nay, đồng đô la Mỹ vẫn là đồng tiền thống trị trong thương mại, đầu tư và thị trường tài chính toàn cầu, được hưởng mức tín dụng quốc tế cao và được sử dụng rộng rãi.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu được làm từ 75% cotton và 25% linen.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Đô la Mỹ
  • Đồng tiền dự trữ:Đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
  • Ký hiệu tiền tệ:$ 或 US$
  • Mã ISO:USD
  • Kích thước tiền giấy:156mm × 66mm (tất cả các mệnh giá có kích thước đồng nhất)
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đô la Mỹ
  • Mệnh giá tiền giấy:$1, $5, $10, $20, $50, $100
  • Quốc gia sử dụng:Mỹ (bao gồm một số vùng lãnh thổ hải ngoại) và một số quốc gia và vùng lãnh thổ sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ chính thức hoặc tiền tệ lưu hành.
  • Tiền tệ trú ẩn:Đồng đô la thường được coi là tiền tệ trú ẩn.
  • Mệnh giá đồng xu:1¢、5¢、10¢、25¢、50¢、$1
  • Thanh toán xuyên biên giới:Mạng lưới thanh toán xuyên biên giới bằng đô la Mỹ bao phủ khoảng 200 quốc gia và khu vực trên toàn cầu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng, niken, kẽm và các loại khác.
  • Ngân hàng trung ương:Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System)
  • Mỗi đô la có bao nhiêu xu.:100

IDRIDR - Rupiah Indonesia

Đồng rupiah của Indonesia được phát hành chính thức vào năm 1949, thay thế cho đồng tiền thuộc địa của Hà Lan. Đồng tiền này đã biến động theo nền kinh tế Indonesia, đặc biệt là đóng vai trò quan trọng trong thương mại trong nước và xuất khẩu. Trong những năm gần đây, chính phủ đã cam kết duy trì sự ổn định của đồng tiền.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton pha trộn với chất liệu polymer, đi kèm với mực biến đổi quang, hình chìm, và các tính năng chống giả như dây chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do Ngân hàng Trung ương Indonesia điều chỉnh biến động tỷ giá.
  • Tên tiền tệ:Rupiah Indonesia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng trong lưu thông và thương mại địa phương ở Indonesia.
  • Ký hiệu tiền tệ:Rp
  • Mã ISO:IDR
  • Kích thước tiền giấy:Như 100.000 đồng có kích thước 151mm × 65mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau thì khác nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng (Rupiah)
  • Mệnh giá tiền giấy:1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000, 50.000, 100.000 đồng
  • Quốc gia sử dụng:Indonesia là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ có độ biến động cao, bị ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố chính trị và kinh tế khu vực.
  • Mệnh giá đồng xu:100, 200, 500, 1.000 đồng
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển khoản mạng SWIFT, nhưng tính thanh khoản quốc tế của IDR tương đối thấp, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện thông qua đô la Mỹ hoặc đô la Singapore. Indonesia đang thúc đẩy cơ chế thanh toán bằng đồng tiền nội địa (LCS) phát triển giữa các quốc gia ASEAN.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 đồng = 100 xu (Sen), nhưng tiền lẻ đã thực sự ngừng lưu hành.
  • Thành phần kim loại:Hợp kim nhôm, thép bọc nickel, thép không gỉ.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Indonesia (Bank Indonesia)
advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của USD so với IDR, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi USD sang IDR, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá USD hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là USD đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang IDR. Ngược lại, nếu USD ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ USD để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang IDR.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của USD so với IDR gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của USD so với IDR gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của USD thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với IDR. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với USD, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa USD và IDR.

USD đã từng sụt giảm mạnh so với IDR chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá USD so với IDR đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá USD là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của USD sang IDR trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá USD sang IDR hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của USD so với IDR, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu USD có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá USD hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy USD đang ở mức cực cao; việc đổi USD sang IDR lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá USD sang IDR có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá USD sang IDR là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của USD thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho USD sang IDR nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.