Lịch sử tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina sang Đông Nhật Bản
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái UAH so với JPY. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa UAH và JPY từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-29, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 UAH = 3.64349 JPY
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Hryvnia Ucraina sang Đông Nhật Bản
1 UAH = -- JPY
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 Hryvnia Ucraina sang Đông Nhật Bản
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 UAH sang JPY, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của UAH sang JPY trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JPY sang UAH, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
UAH sang JPY - 7 ngày qua
JPY sang UAH - 7 ngày qua
UAH - Hryvnia Ukraina
Hryvnia là đơn vị tiền tệ chính thức của nước Ukraine độc lập kể từ năm 1996. UAH phản ánh sự biến động và phục hồi của nền kinh tế đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có nhiều chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ukrainian Hryvnia
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:₴
- Mã ISO:UAH
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 500 hryvnia khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Grivna
- Mệnh giá tiền giấy:1, 2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 Hryvnia
- Quốc gia sử dụng:Ukraina
- Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải là đồng tiền trú ẩn, chịu ảnh hưởng lớn từ chính trị và kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 kopiyka, 1 hryvnia
- Thanh toán xuyên biên giới:Grivna hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng quốc tế còn hạn chế, đa phần các giao dịch xuyên biên giới sử dụng đô la Mỹ và euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 hryvnia = 100 kopecks
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ukraine (National Bank of Ukraine)
JPY - Yên Nhật
Đồng Yên Nhật được phát hành chính thức vào năm 1871, thay thế cho hệ thống tiền tệ cũ. Là một trong những loại tiền tệ dự trữ chính của thế giới, đồng Yên Nhật đóng vai trò quan trọng trên thị trường tài chính quốc tế và là xương sống của nền kinh tế Nhật Bản và các ngành công nghiệp hướng đến xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton là chủ yếu, có thiết kế chống giả với watermark, đường chống giả và mực chuyển màu.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Yên Nhật
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ chính trên toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:¥
- Mã ISO:JPY
- Kích thước tiền giấy:Như 10000 yên khoảng 160mm × 76mm, kích thước của các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 yên Nhật
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000 (hiếm gặp), 5000, 10000 yên
- Quốc gia sử dụng:Nhật Bản là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng vậy, nó là một trong những đồng tiền trốn tránh rủi ro trên thị trường tài chính quốc tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 yên Nhật
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng lưới SWIFT toàn cầu, đồng yên Nhật Bản, là đồng tiền dự trữ lớn thứ ba trên thế giới, được sử dụng rộng rãi trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 yen = 100 tiền (xu không còn lưu hành)
- Thành phần kim loại:Nhôm, hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhật Bản



