Lịch sử tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina sang krona Iceland
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái UAH so với ISK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa UAH và ISK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-29, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 UAH = 2.79212 ISK
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Hryvnia Ucraina sang krona Iceland
1 UAH = -- ISK
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Thống kê dữ liệu 1 Hryvnia Ucraina sang krona Iceland
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 UAH sang ISK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của UAH sang ISK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ISK sang UAH, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
UAH sang ISK - 7 ngày qua
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
ISKISK sang UAH - 7 ngày qua
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
ISK
UAH - Hryvnia Ukraina
Hryvnia là đơn vị tiền tệ chính thức của nước Ukraine độc lập kể từ năm 1996. UAH phản ánh sự biến động và phục hồi của nền kinh tế đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có nhiều chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Ukrainian Hryvnia
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:₴
- Mã ISO:UAH
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 500 hryvnia khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Grivna
- Mệnh giá tiền giấy:1, 2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 Hryvnia
- Quốc gia sử dụng:Ukraina
- Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải là đồng tiền trú ẩn, chịu ảnh hưởng lớn từ chính trị và kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 kopiyka, 1 hryvnia
- Thanh toán xuyên biên giới:Grivna hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng quốc tế còn hạn chế, đa phần các giao dịch xuyên biên giới sử dụng đô la Mỹ và euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 hryvnia = 100 kopecks
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ukraine (National Bank of Ukraine)
ISK - Krona Iceland
Đồng Krona Iceland được thành lập vào năm 1918 khi đất nước giành được độc lập. Là một phần quan trọng của nền kinh tế Bắc Âu, ISK đã trải qua cuộc khủng hoảng tài chính và hiện là cơ sở tiền tệ cho nền kinh tế vững mạnh và ngành du lịch của Iceland.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là vật liệu polymer, có hình mờ, dây bảo mật và mực đổi màu đặc biệt.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Króna Iceland
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng nó có ảnh hưởng nhất định như một đồng tiền khu vực Bắc Âu.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:ISK
- Kích thước tiền giấy:Các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau, chẳng hạn như 5.000 crown có kích thước khoảng 135mm × 75mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Króna (Króna)
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1.000, 2.000, 5.000 kronor
- Quốc gia sử dụng:Iceland là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, rõ ràng bị ảnh hưởng bởi môi trường kinh tế toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối mạng SWIFT, hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, Iceland là thành viên của khu vực kinh tế châu Âu, tiền tệ được định giá bằng krona trong thương mại quốc tế ít hơn, thường sử dụng euro và đô la Mỹ để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Aurar, tiền phụ đã ít lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Iceland (Seðlabanki Íslands)


