XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Hryvnia Ucraina đến Đồng franc Congo Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina sang Đồng franc Congo

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái UAH so với CDF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa UAH và CDF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-29, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 UAH = 52.1647 CDF

Tỷ giá hối đoái vào 05:29

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Hryvnia Ucraina sang Đồng franc Congo

1 UAH = -- CDF

Tỷ giá hối đoái vào 05:29

UAH - CDF+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Hryvnia Ucraina sang Đồng franc Congo

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 UAH sang CDF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
52.1647
53.4488
53.4488
53.4488
Điểm thấp
52.1647
52.0971
51.1848
49.7326
Giá trị trung bình
52.1647
52.4669
52.3656
51.7729

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của UAH sang CDF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CDF sang UAH, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

UAH sang CDF - 7 ngày qua

UAHUAHCDFCDF
2026-04-29
52.1647
UAHUAHCDFCDF
2026-04-28
52.1403
UAHUAHCDFCDF
2026-04-27
52.1961
UAHUAHCDFCDF
2026-04-26
52.3156
UAHUAHCDFCDF
2026-04-25
52.3158
UAHUAHCDFCDF
2026-04-24
52.3169
UAHUAHCDFCDF
2026-04-23
53.0034

CDF sang UAH - 7 ngày qua

CDFCDFUAHUAH
2026-04-29
0.0192
CDFCDFUAHUAH
2026-04-28
0.0192
CDFCDFUAHUAH
2026-04-27
0.0192
CDFCDFUAHUAH
2026-04-26
0.0191
CDFCDFUAHUAH
2026-04-25
0.0191
CDFCDFUAHUAH
2026-04-24
0.0191
CDFCDFUAHUAH
2026-04-23
0.0189

UAHUAH - Hryvnia Ukraina

Hryvnia là đơn vị tiền tệ chính thức của nước Ukraine độc ​​lập kể từ năm 1996. UAH phản ánh sự biến động và phục hồi của nền kinh tế đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có nhiều chức năng chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Ukrainian Hryvnia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ và euro.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:UAH
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 500 hryvnia khoảng 150mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Grivna
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 Hryvnia
  • Quốc gia sử dụng:Ukraina
  • Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải là đồng tiền trú ẩn, chịu ảnh hưởng lớn từ chính trị và kinh tế.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 kopiyka, 1 hryvnia
  • Thanh toán xuyên biên giới:Grivna hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng quốc tế còn hạn chế, đa phần các giao dịch xuyên biên giới sử dụng đô la Mỹ và euro.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 hryvnia = 100 kopecks
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ukraine (National Bank of Ukraine)

CDFCDF - Franc Congo

Đồng franc Congo được tái sử dụng vào năm 1998, thay thế cho hệ thống tiền tệ Zaire trước đây. Việc đưa CDF vào sử dụng là một phần của quá trình tái thiết sau chiến tranh, và mặc dù tình hình phức tạp trong nước, đồng tiền này vẫn thường được sử dụng trong cuộc sống của người dân cơ sở và là một công cụ không thể thiếu cho các giao dịch hàng ngày.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có dấu hiệu chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do Ngân hàng Trung ương Congo điều chỉnh.
  • Tên tiền tệ:CFR (Franc của Congo)
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu lưu hành trong lãnh thổ Congo.
  • Ký hiệu tiền tệ:FC
  • Mã ISO:CDF
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhẹ, dài nhất khoảng 165mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Franc
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000 CDF
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Dân chủ Congo.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, môi trường kinh tế ảnh hưởng đến thanh khoản thấp.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 franc (lưu thông hạn chế)
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế có hạn, chủ yếu dựa trên thương mại khu vực với đồng franc là đồng tiền chính, thanh toán xuyên biên giới bị hạn chế bởi cơ sở hạ tầng kinh tế và tài chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel và thép mạ nickel
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Congo (Banque Centrale du Congo)

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của Hryvnia Ucraina so với Đồng franc Congo, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi Hryvnia Ucraina sang Đồng franc Congo, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Hryvnia Ucraina hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là UAH đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang CDF. Ngược lại, nếu Hryvnia Ucraina ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ UAH để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang CDF.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của UAH so với CDF gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Hryvnia Ucraina so với Đồng franc Congo gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của UAH thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với CDF. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với UAH, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Hryvnia Ucraina và Đồng franc Congo.

UAH đã từng sụt giảm mạnh so với CDF chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá Hryvnia Ucraina so với Đồng franc Congo đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Hryvnia Ucraina là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của UAH sang CDF trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đồng franc Congo hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của UAH so với CDF, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Hryvnia Ucraina có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá UAH hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy UAH đang ở mức cực cao; việc đổi Hryvnia Ucraina sang Đồng franc Congo lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Đồng franc Congo có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá UAH sang CDF là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của UAH thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Hryvnia Ucraina sang Đồng franc Congo nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.