Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới sang dirham Ma-rốc
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái TWD so với MAD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa TWD và MAD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 TWD = 0.292828 MAD
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Đài Loan mới sang dirham Ma-rốc
1 TWD = -- MAD
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Đài Loan mới sang dirham Ma-rốc
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 TWD sang MAD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của TWD sang MAD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MAD sang TWD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
TWD sang MAD - 7 ngày qua
MAD sang TWD - 7 ngày qua
TWD - Đô la Đài Loan mới
Đồng đô la Đài Loan mới được phát hành vào năm 1949 và trở thành tiền tệ hợp pháp tại Đài Loan. TWD hỗ trợ ngành công nghiệp địa phương và nền kinh tế hướng đến xuất khẩu và có ảnh hưởng trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đài tệ mới
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:NT$
- Mã ISO:TWD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 đô la Đài Loan khoảng 160mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đài tệ mới
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000 Đài tệ
- Quốc gia sử dụng:Đài Loan
- Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải tiền tệ trú ẩn, tiền tệ khu vực
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đô la Đài Loan
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng New Taiwan hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, khu vực Đài Loan có mối quan hệ thanh toán tốt với thị trường tài chính toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Đài tệ = 10 hào = 100 phân
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương (Đài Loan)
MAD - Dirham Maroc
Dirham Maroc được phát hành vào năm 1959 và trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của đất nước sau khi giành được độc lập. MAD phản ánh sự đa dạng hóa kinh tế và phát triển thương mại nước ngoài của Maroc và là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Bắc Phi.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Dirham Maroc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:د.م.
- Mã ISO:MAD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 dirham khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dirham (Đirham)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 dirham
- Quốc gia sử dụng:Marokko là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái chịu ảnh hưởng lớn từ kinh tế khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 Santim, 1 Dirham
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, việc sử dụng dirham Maroc trong thương mại tại châu Phi và Trung Đông còn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dirham = 100 Centimes
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Maroc (Bank Al-Maghrib)

