Đô la Đài Loan mới đến Rupee Sri Lanka Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer
Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái TWD so với LKR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa TWD và LKR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-21, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
Số tiền
Kết quả
1 TWD = 10.6454 LKR
Tỷ giá hối đoái vào 05:29
Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.
Nhận miễn phí ngay
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka
1 TWD = -- LKR
Tỷ giá hối đoái vào 05:29
TWD - LKR+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 TWD sang LKR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
10.6454
10.6454
10.6454
10.6454
Điểm thấp
10.4676
10.1369
10.0245
9.67651
Giá trị trung bình
10.5565
10.3144
10.2026
9.95897
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của TWD sang LKR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của LKR sang TWD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
TWD sang LKR - 7 ngày qua
TWDLKR
2026-05-21
10.6454
TWDLKR
2026-05-20
10.4676
TWDLKR
2026-05-19
10.4443
TWDLKR
2026-05-18
10.3131
TWDLKR
2026-05-17
10.3458
TWDLKR
2026-05-16
10.3458
TWDLKR
2026-05-15
10.3039
LKR sang TWD - 7 ngày qua
LKRTWD
2026-05-21
0.0939
LKRTWD
2026-05-20
0.0955
LKRTWD
2026-05-19
0.0957
LKRTWD
2026-05-18
0.097
LKRTWD
2026-05-17
0.0967
LKRTWD
2026-05-16
0.0967
LKRTWD
2026-05-15
0.0971
TWD - Đô la Đài Loan mới
Đồng đô la Đài Loan mới được phát hành vào năm 1949 và trở thành tiền tệ hợp pháp tại Đài Loan. TWD hỗ trợ ngành công nghiệp địa phương và nền kinh tế hướng đến xuất khẩu và có ảnh hưởng trong khu vực.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
Tên tiền tệ:Đài tệ mới
Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ.
Ký hiệu tiền tệ:NT$
Mã ISO:TWD
Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 đô la Đài Loan khoảng 160mm × 70mm
Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải tiền tệ trú ẩn, tiền tệ khu vực
Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đô la Đài Loan
Thanh toán xuyên biên giới:Đồng New Taiwan hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, khu vực Đài Loan có mối quan hệ thanh toán tốt với thị trường tài chính toàn cầu.
Đơn vị hỗ trợ:1 Đài tệ = 10 hào = 100 phân
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương (Đài Loan)
LKR - Rupee Sri Lanka
Đồng rupee Sri Lanka đã được phát hành từ năm 1872, qua các thời kỳ thuộc địa và độc lập. LKR là loại tiền tệ chính cho các ngành thương mại và dịch vụ trong nước và vẫn là một phần quan trọng trong chu kỳ kinh tế của đất nước bất chấp những thách thức kinh tế.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
Tên tiền tệ:Sri Lanka Rupee
Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
Quốc gia sử dụng:Sri Lanka là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố kinh tế và chính trị.
Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Rupee
Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, thanh toán ngoại thương của Sri Lanka chủ yếu sử dụng đô la Mỹ, trong khi việc sử dụng rupee quốc tế khá hạn chế.
Đơn vị hỗ trợ:1 Rupee = 100 Xu (Cents)
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Sri Lanka
Dựa trên quy luật lịch sử của Đô la Đài Loan mới so với Rupee Sri Lanka, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?
Để xác định thời điểm đổi Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Đô la Đài Loan mới hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là TWD đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang LKR. Ngược lại, nếu Đô la Đài Loan mới ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ TWD để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang LKR.
Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của TWD so với LKR gần đây là gì?
Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Đô la Đài Loan mới so với Rupee Sri Lanka gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của TWD thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với LKR. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với TWD, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Đô la Đài Loan mới và Rupee Sri Lanka.
TWD đã từng sụt giảm mạnh so với LKR chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?
Trong quá khứ, tỷ giá Đô la Đài Loan mới so với Rupee Sri Lanka đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Đô la Đài Loan mới là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của TWD sang LKR trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?
Để đánh giá mức giá hiện tại của TWD so với LKR, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Đô la Đài Loan mới có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá TWD hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy TWD đang ở mức cực cao; việc đổi Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.
Dự báo của AI về tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka có chính xác không?
Dự báo của AI cho tỷ giá TWD sang LKR là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của TWD thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Đô la Đài Loan mới sang Rupee Sri Lanka nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.
Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?
Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.