Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới sang goude Haiti
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái TWD so với HTG. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa TWD và HTG từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 TWD = 4.14644 HTG
Tỷ giá hối đoái vào 09:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Đài Loan mới sang goude Haiti
1 TWD = -- HTG
Tỷ giá hối đoái vào 09:29
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Đài Loan mới sang goude Haiti
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 TWD sang HTG, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của TWD sang HTG trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HTG sang TWD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
TWD sang HTG - 7 ngày qua
HTG sang TWD - 7 ngày qua
TWD - Đô la Đài Loan mới
Đồng đô la Đài Loan mới được phát hành vào năm 1949 và trở thành tiền tệ hợp pháp tại Đài Loan. TWD hỗ trợ ngành công nghiệp địa phương và nền kinh tế hướng đến xuất khẩu và có ảnh hưởng trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đài tệ mới
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:NT$
- Mã ISO:TWD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 đô la Đài Loan khoảng 160mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đài tệ mới
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000 Đài tệ
- Quốc gia sử dụng:Đài Loan
- Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải tiền tệ trú ẩn, tiền tệ khu vực
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đô la Đài Loan
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng New Taiwan hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, khu vực Đài Loan có mối quan hệ thanh toán tốt với thị trường tài chính toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Đài tệ = 10 hào = 100 phân
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương (Đài Loan)
HTG - quả bầu Haiti
Gourde là đơn vị tiền tệ chính thức của Haiti kể từ năm 1813. Sự biến động về giá trị của gourde phản ánh những thách thức về chính trị và kinh tế của đất nước. Tuy nhiên, nó vẫn là phương tiện trao đổi không thể thiếu cho các hoạt động kinh tế của Haiti.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy cotton, một phần mệnh giá mới có hình mờ chống giả và dây an ninh kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Haiti Good
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng cho hệ thống kinh tế của quốc gia này.
- Ký hiệu tiền tệ:G
- Mã ISO:HTG
- Kích thước tiền giấy:Lấy ví dụ với 1000 đồng, kích thước khoảng 156mm × 66mm, có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Gourd (Gourde)
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 25, 50, 100, 250, 500, 1.000 Good
- Quốc gia sử dụng:Haiti là quốc gia sử dụng hợp pháp duy nhất.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ có rủi ro cao, chịu ảnh hưởng lớn từ lạm phát và các yếu tố chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 Good (thực tế lưu thông khá ít)
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, nhưng HTG là một loại tiền tệ không phổ biến, thường phụ thuộc vào việc chuyển đổi sang đô la Mỹ hoặc euro để hoàn tất việc thanh toán quốc tế, đặc biệt là trong các giao dịch kiều hối và hỗ trợ quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Good = 100 Sèng (Centimes), nhưng tiền lẻ gần như đã rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, vật liệu thép mạ khác
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Haiti (Ngân hàng Cộng hòa Haiti)
