Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới sang GGP
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái TWD so với GGP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa TWD và GGP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 TWD = 0.0236892 GGP
Tỷ giá hối đoái vào 11:32
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Đài Loan mới sang GGP
1 TWD = -- GGP
Tỷ giá hối đoái vào 11:32
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Đài Loan mới sang GGP
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 TWD sang GGP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của TWD sang GGP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GGP sang TWD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
TWD sang GGP - 7 ngày qua
GGP sang TWD - 7 ngày qua
TWD - Đô la Đài Loan mới
Đồng đô la Đài Loan mới được phát hành vào năm 1949 và trở thành tiền tệ hợp pháp tại Đài Loan. TWD hỗ trợ ngành công nghiệp địa phương và nền kinh tế hướng đến xuất khẩu và có ảnh hưởng trong khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đài tệ mới
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:NT$
- Mã ISO:TWD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 đô la Đài Loan khoảng 160mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Đài tệ mới
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000 Đài tệ
- Quốc gia sử dụng:Đài Loan
- Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải tiền tệ trú ẩn, tiền tệ khu vực
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đô la Đài Loan
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng New Taiwan hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, khu vực Đài Loan có mối quan hệ thanh toán tốt với thị trường tài chính toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Đài tệ = 10 hào = 100 phân
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương (Đài Loan)
GGP - Bảng Anh Guernsey
Guernsey Pound là đơn vị tiền tệ chính thức của đảo Guernsey thuộc Anh và được lưu hành với cùng giá trị với Bảng Anh. Là một trong những đảo thuộc Quần đảo Eo Biển, Guernsey Pound phản ánh quyền tự chủ của hòn đảo và sự thịnh vượng của ngành tài chính, và được sử dụng rộng rãi trong các ngành bán lẻ và dịch vụ địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy truyền thống bằng bông, in biểu tượng địa phương và nhân vật lịch sử của đảo Côn Sơn.
- Chế độ tỷ giá:Ràng buộc giá trị cố định với bảng Anh (GBP)
- Tên tiền tệ:Cò Tây Đảo Bàng
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ lưu hành ở đảo Guernsey.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:GGP
- Kích thước tiền giấy:Gần giống với tiền giấy bảng Anh, £20 có kích thước khoảng 149mm × 80mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£1, £5, £10, £20, £50
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của đảo Guernsey, bảng Anh cũng được sử dụng trên đảo.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, vì quy mô nhỏ và việc sử dụng trong khu vực bị hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Không tham gia trực tiếp vào mạng SWIFT, thanh toán quốc tế thường dựa vào hệ thống thanh toán bằng bảng Anh hoặc qua các tổ chức tài chính ở Vương quốc Anh.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Pence)
- Thành phần kim loại:Cốt thép mạ đồng, cốt thép mạ niken và hợp kim đồng niken.
- Ngân hàng trung ương:Được phát hành bởi Bộ Tài chính đảo Guernsey.




