XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới sang Đô la Fiji

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái TWD so với FJD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa TWD và FJD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 TWD = 0.0719779 FJD

Tỷ giá hối đoái vào 04:30

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Đài Loan mới sang Đô la Fiji

1 TWD = -- FJD

Tỷ giá hối đoái vào 04:30

TWD - FJD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Đô la Đài Loan mới sang Đô la Fiji

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 TWD sang FJD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.0719779
0.0726048
0.0726048
0.0748872
Điểm thấp
0.0719779
0.0716906
0.0716906
0.0716906
Giá trị trung bình
0.0719779
0.072158
0.0722497
0.0731265

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của TWD sang FJD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của FJD sang TWD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

TWD sang FJD - 7 ngày qua

TWDTWDFJDFJD
2026-01-16
0.0719779
TWDTWDFJDFJD
2026-01-15
0.0720498
TWDTWDFJDFJD
2026-01-14
0.0721203
TWDTWDFJDFJD
2026-01-13
0.0719532
TWDTWDFJDFJD
2026-01-12
0.0723144
TWDTWDFJDFJD
2026-01-11
0.0716906
TWDTWDFJDFJD
2026-01-10
0.0717349

FJD sang TWD - 7 ngày qua

FJDFJDTWDTWD
2026-01-16
13.8931533
FJDFJDTWDTWD
2026-01-15
13.879289
FJDFJDTWDTWD
2026-01-14
13.8657216
FJDFJDTWDTWD
2026-01-13
13.8979225
FJDFJDTWDTWD
2026-01-12
13.8285044
FJDFJDTWDTWD
2026-01-11
13.9488301
FJDFJDTWDTWD
2026-01-10
13.940216

TWDTWD - Đô la Đài Loan mới

Đồng đô la Đài Loan mới được phát hành vào năm 1949 và trở thành tiền tệ hợp pháp tại Đài Loan. TWD hỗ trợ ngành công nghiệp địa phương và nền kinh tế hướng đến xuất khẩu và có ảnh hưởng trong khu vực.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Đài tệ mới
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ.
  • Ký hiệu tiền tệ:NT$
  • Mã ISO:TWD
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 đô la Đài Loan khoảng 160mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Đài tệ mới
  • Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000 Đài tệ
  • Quốc gia sử dụng:Đài Loan
  • Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải tiền tệ trú ẩn, tiền tệ khu vực
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đô la Đài Loan
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đồng New Taiwan hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, khu vực Đài Loan có mối quan hệ thanh toán tốt với thị trường tài chính toàn cầu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Đài tệ = 10 hào = 100 phân
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương (Đài Loan)

FJDFJD - Đô la Fiji

Đô la Fiji được giới thiệu vào năm 1969, thay thế đô la Úc trở thành đơn vị tiền tệ chính thức. Đô la Fiji phản ánh bản sắc đa văn hóa của đất nước và là phương tiện trao đổi quan trọng đối với quốc đảo Thái Bình Dương này, đóng vai trò chủ chốt trong ngành du lịch và xuất khẩu.

  • Chất liệu tiền giấy:Polymer (tiền nhựa), có độ bền tốt và chức năng chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Theo dõi một giỏ tiền tệ với cơ chế tỷ giá cố định (chủ yếu tham khảo đô la Úc, đô la Mỹ, euro, yen Nhật và đô la New Zealand).
  • Tên tiền tệ:Đô la Fiji
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng như là tiền tệ hợp pháp tại địa phương.
  • Ký hiệu tiền tệ:FJ$ hoặc $
  • Mã ISO:FJD
  • Kích thước tiền giấy:Nếu 100 đồng là 156mm × 67mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 7, 10, 20, 50, 100 FJD
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Fiji
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng lớn do sự phụ thuộc vào du lịch và xuất khẩu.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm; 1, 2 nhân dân tệ
  • Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT hỗ trợ thanh toán quốc tế, nhưng phạm vi sử dụng chủ yếu hạn chế trong thương mại khu vực, việc đổi ngoại tệ cần phụ thuộc vào các loại tiền tệ chính như đô la Úc hoặc đô la Mỹ.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 xu
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ và các vật liệu khác
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Fiji

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Fiji và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá TWD sang FJD. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá TWD sang FJD cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Fiji trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy TWD đổi FJD trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Fiji trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái TWD so với FJD trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Đô la Fiji dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là TWD đang tăng giá, đổi sang FJD sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.