XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Đài Loan mới sang taka bangladesh

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái TWD so với BDT. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa TWD và BDT từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 TWD = 3.87323 BDT

Tỷ giá hối đoái vào 14:30

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Đài Loan mới sang taka bangladesh

1 TWD = -- BDT

Tỷ giá hối đoái vào 14:30

TWD - BDT+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Đô la Đài Loan mới sang taka bangladesh

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 TWD sang BDT, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
3.87323
3.89797
3.90457
4.00249
Điểm thấp
3.87323
3.8622
3.8622
3.8622
Giá trị trung bình
3.87323
3.87778
3.88242
3.91639

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của TWD sang BDT trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BDT sang TWD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

TWD sang BDT - 7 ngày qua

TWDTWDBDTBDT
2026-01-16
3.87323
TWDTWDBDTBDT
2026-01-15
3.86746
TWDTWDBDTBDT
2026-01-14
3.8622
TWDTWDBDTBDT
2026-01-13
3.86476
TWDTWDBDTBDT
2026-01-12
3.86293
TWDTWDBDTBDT
2026-01-11
3.86605
TWDTWDBDTBDT
2026-01-10
3.86605

BDT sang TWD - 7 ngày qua

BDTBDTTWDTWD
2026-01-16
0.25818
BDTBDTTWDTWD
2026-01-15
0.25857
BDTBDTTWDTWD
2026-01-14
0.2589
BDTBDTTWDTWD
2026-01-13
0.25875
BDTBDTTWDTWD
2026-01-12
0.25887
BDTBDTTWDTWD
2026-01-11
0.25866
BDTBDTTWDTWD
2026-01-10
0.25866

TWDTWD - Đô la Đài Loan mới

Đồng đô la Đài Loan mới được phát hành vào năm 1949 và trở thành tiền tệ hợp pháp tại Đài Loan. TWD hỗ trợ ngành công nghiệp địa phương và nền kinh tế hướng đến xuất khẩu và có ảnh hưởng trong khu vực.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Đài tệ mới
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ.
  • Ký hiệu tiền tệ:NT$
  • Mã ISO:TWD
  • Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 đô la Đài Loan khoảng 160mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Đài tệ mới
  • Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000 Đài tệ
  • Quốc gia sử dụng:Đài Loan
  • Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải tiền tệ trú ẩn, tiền tệ khu vực
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đô la Đài Loan
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đồng New Taiwan hỗ trợ thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, khu vực Đài Loan có mối quan hệ thanh toán tốt với thị trường tài chính toàn cầu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Đài tệ = 10 hào = 100 phân
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương (Đài Loan)

BDTBDT - Taka Bangladesh

Đồng Taka Bangladesh được giới thiệu vào năm 1972, đi kèm với quá trình tái thiết kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập. Là đơn vị tiền tệ chính thức của Bangladesh, Taka đóng vai trò cốt lõi trong cơ cấu kinh tế do nông nghiệp thống trị và cũng là phương tiện chuyển tiền quan trọng từ người lao động ở nước ngoài. Thiết kế của đồng tiền này thường phản ánh truyền thống quốc gia và các nhân vật lịch sử, làm nổi bật bản sắc văn hóa.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy bông, chứa nhãn hiệu bảo mật và dây an toàn
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt có quản lý, ngân hàng trung ương duy trì sự ổn định thông qua can thiệp thị trường.
  • Tên tiền tệ:Taka Bangladesh
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chưa trở thành đồng tiền dự trữ chính.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:BDT
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm, kích thước cụ thể có sự khác biệt nhẹ tùy theo mệnh giá.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Taka
  • Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100, 500, 1000 BDT
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bangladesh.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, bị hạn chế bởi cấu trúc kinh tế.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Zẻ, 1, 2, 5 đồng xu Taka
  • Thanh toán xuyên biên giới:Đồng Taka Bangladesh hỗ trợ chuyển khoản quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do thương mại quốc tế chủ yếu thanh toán bằng đô la Mỹ và euro, Taka ít được sử dụng trong thanh toán xuyên biên giới. Bangladesh đang tích cực thúc đẩy việc sử dụng đồng nội tệ trong thương mại khu vực, đặc biệt là trong hợp tác thương mại với các nước láng giềng như Ấn Độ.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Taka = 100 Zẻ (Poisha)
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Bangladesh (Bangladesh Bank)

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang taka bangladesh và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá TWD sang BDT. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá TWD sang BDT cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang taka bangladesh trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy TWD đổi BDT trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang taka bangladesh trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái TWD so với BDT trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang taka bangladesh dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là TWD đang tăng giá, đổi sang BDT sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.