Lịch sử tỷ giá hối đoái lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái TRY so với HNL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa TRY và HNL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-15, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 TRY = 0.594149 HNL
Tỷ giá hối đoái vào 14:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras
1 TRY = -- HNL
Tỷ giá hối đoái vào 14:29
Thống kê dữ liệu 1 lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Lempira Honduras
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 TRY sang HNL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của TRY sang HNL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HNL sang TRY, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
TRY sang HNL - 7 ngày qua
HNL sang TRY - 7 ngày qua
TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ đã trải qua một số cuộc cải cách tiền tệ và phiên bản hiện tại đã được lưu hành kể từ năm 2005. TRY phản ánh sự đa dạng và những thách thức của nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Lira Thổ Nhĩ Kỳ
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₺
- Mã ISO:TRY
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 lira khoảng 155mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lira
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 lira
- Quốc gia sử dụng:Thổ Nhĩ Kỳ
- Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Kurush, 1 Lira
- Thanh toán xuyên biên giới:Lira Thổ Nhĩ Kỳ có thể được thanh toán quốc tế qua SWIFT, nhưng do biến động tiền tệ, đô la Mỹ và euro thường được sử dụng trong thương mại xuyên biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lira = 100 Kuruş
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ
HNL - Đồng Lempira của Honduras
Lempira được giới thiệu vào năm 1931 để tưởng nhớ một anh hùng dân tộc. Đồng tiền này được lưu hành rộng rãi trong nước và là phương tiện trao đổi chính cho các giao dịch nông nghiệp và sản xuất. Mặc dù đồng đô la Mỹ cũng được sử dụng rộng rãi, lempira vẫn là cơ sở chính cho hoạt động kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy bông, một phần phiên bản mới sử dụng polymer, có kỹ thuật như dấu nước chống giả và sợi kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Honduras Lempira
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng để lưu thông trên thị trường nội địa.
- Ký hiệu tiền tệ:L
- Mã ISO:HNL
- Kích thước tiền giấy:L100 có kích thước khoảng 156mm × 67mm, mỗi mệnh giá hơi khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Lempira
- Mệnh giá tiền giấy:L1, L2, L5, L10, L20, L50, L100, L200, L500
- Quốc gia sử dụng:Honduras là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng nhiều bởi sự ổn định kinh tế và chính trị trong nước.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm; L1, L2
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối hệ thống ngân hàng quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do sự chấp nhận hạn chế của HNL trên quốc tế, các giao dịch xuyên biên giới lớn thường phụ thuộc vào đồng USD hoặc các đồng tiền chủ chốt khác để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lempira = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm, thép không gỉ, hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Honduras (Banco Central de Honduras)


