lira Thổ Nhĩ Kỳ đến Đô la Fiji Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer
Lịch sử tỷ giá hối đoái lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái TRY so với FJD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa TRY và FJD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-15, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
Số tiền
Kết quả
1 TRY = 0.0495181 FJD
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.
Nhận miễn phí ngay
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji
1 TRY = -- FJD
Tỷ giá hối đoái vào 12:29
TRY - FJD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date
Thống kê dữ liệu 1 lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 TRY sang FJD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
0.0495181
0.0504932
0.0506459
0.0527263
Điểm thấp
0.0495181
0.0495181
0.0495181
0.0495181
Giá trị trung bình
0.0495181
0.0500748
0.0501409
0.050601
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của TRY sang FJD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của FJD sang TRY, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
TRY sang FJD - 7 ngày qua
TRYFJD
2026-04-15
0.0495181
TRYFJD
2026-04-14
0.0498202
TRYFJD
2026-04-13
0.0501739
TRYFJD
2026-04-12
0.04979
TRYFJD
2026-04-11
0.04979
TRYFJD
2026-04-10
0.0497879
TRYFJD
2026-04-09
0.050128
FJD sang TRY - 7 ngày qua
FJDTRY
2026-04-15
20.1946359
FJDTRY
2026-04-14
20.0721796
FJDTRY
2026-04-13
19.9306811
FJDTRY
2026-04-12
20.08435
FJDTRY
2026-04-11
20.08435
FJDTRY
2026-04-10
20.0852014
FJDTRY
2026-04-09
19.948931
TRY - Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Đồng Lira Thổ Nhĩ Kỳ đã trải qua một số cuộc cải cách tiền tệ và phiên bản hiện tại đã được lưu hành kể từ năm 2005. TRY phản ánh sự đa dạng và những thách thức của nền kinh tế Thổ Nhĩ Kỳ.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả đa lớp.
Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
Tên tiền tệ:Lira Thổ Nhĩ Kỳ
Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
Tiền tệ trú ẩn:Không, biến động khá lớn, không phải đồng tiền trú ẩn.
Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Kurush, 1 Lira
Thanh toán xuyên biên giới:Lira Thổ Nhĩ Kỳ có thể được thanh toán quốc tế qua SWIFT, nhưng do biến động tiền tệ, đô la Mỹ và euro thường được sử dụng trong thương mại xuyên biên giới.
Đơn vị hỗ trợ:1 Lira = 100 Kuruş
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ
FJD - Đô la Fiji
Đô la Fiji được giới thiệu vào năm 1969, thay thế đô la Úc trở thành đơn vị tiền tệ chính thức. Đô la Fiji phản ánh bản sắc đa văn hóa của đất nước và là phương tiện trao đổi quan trọng đối với quốc đảo Thái Bình Dương này, đóng vai trò chủ chốt trong ngành du lịch và xuất khẩu.
Chất liệu tiền giấy:Polymer (tiền nhựa), có độ bền tốt và chức năng chống giả.
Chế độ tỷ giá:Theo dõi một giỏ tiền tệ với cơ chế tỷ giá cố định (chủ yếu tham khảo đô la Úc, đô la Mỹ, euro, yen Nhật và đô la New Zealand).
Tên tiền tệ:Đô la Fiji
Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng như là tiền tệ hợp pháp tại địa phương.
Ký hiệu tiền tệ:FJ$ hoặc $
Mã ISO:FJD
Kích thước tiền giấy:Nếu 100 đồng là 156mm × 67mm
language:vi_VN
Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
Mệnh giá tiền giấy:5, 7, 10, 20, 50, 100 FJD
Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Fiji
Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng lớn do sự phụ thuộc vào du lịch và xuất khẩu.
Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm; 1, 2 nhân dân tệ
Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT hỗ trợ thanh toán quốc tế, nhưng phạm vi sử dụng chủ yếu hạn chế trong thương mại khu vực, việc đổi ngoại tệ cần phụ thuộc vào các loại tiền tệ chính như đô la Úc hoặc đô la Mỹ.
Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 xu
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ và các vật liệu khác
Dựa trên quy luật lịch sử của lira Thổ Nhĩ Kỳ so với Đô la Fiji, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?
Để xác định thời điểm đổi lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá lira Thổ Nhĩ Kỳ hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là TRY đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang FJD. Ngược lại, nếu lira Thổ Nhĩ Kỳ ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ TRY để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang FJD.
Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của TRY so với FJD gần đây là gì?
Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của lira Thổ Nhĩ Kỳ so với Đô la Fiji gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của TRY thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với FJD. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với TRY, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa lira Thổ Nhĩ Kỳ và Đô la Fiji.
TRY đã từng sụt giảm mạnh so với FJD chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?
Trong quá khứ, tỷ giá lira Thổ Nhĩ Kỳ so với Đô la Fiji đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá lira Thổ Nhĩ Kỳ là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của TRY sang FJD trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.
Tỷ giá lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?
Để đánh giá mức giá hiện tại của TRY so với FJD, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu lira Thổ Nhĩ Kỳ có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá TRY hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy TRY đang ở mức cực cao; việc đổi lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.
Dự báo của AI về tỷ giá lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji có chính xác không?
Dự báo của AI cho tỷ giá TRY sang FJD là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của TRY thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho lira Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Fiji nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.
Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?
Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.