Lịch sử tỷ giá hối đoái SVC sang Franc hòa bình?
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SVC so với XPF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SVC và XPF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-03, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SVC = 11.6514 XPF
Tỷ giá hối đoái vào 02:32
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 SVC sang Franc hòa bình?
1 SVC = -- XPF
Tỷ giá hối đoái vào 02:32
Thống kê dữ liệu 1 SVC sang Franc hòa bình?
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SVC sang XPF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SVC sang XPF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của XPF sang SVC, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SVC sang XPF - 7 ngày qua
XPF sang SVC - 7 ngày qua
SVC - Colon của Salvador
Đồng colon của Salvador được sử dụng từ năm 1892 cho đến khi được thay thế bằng đô la Mỹ vào năm 2001. Đồng tiền này đã chứng kiến những thay đổi lịch sử của đất nước và là biểu tượng của các hoạt động kinh tế ban đầu.
- Chất liệu tiền giấy:Lịch sử là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ (1 SVC ≈ 0.114 USD)
- Tên tiền tệ:Salvador Colón
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₡
- Mã ISO:SVC
- Kích thước tiền giấy:Kích thước tiền giấy truyền thống
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kòla
- Mệnh giá tiền giấy:Các loại tiền giấy thông dụng đã dần rút khỏi lưu thông, đồng đô la được sử dụng rộng rãi.
- Quốc gia sử dụng:El Salvador
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ giao dịch và dự trữ.
- Mệnh giá đồng xu:Đã ngừng đúc tiền xu, hãy sử dụng nhiều đồng xu đô la.
- Thanh toán xuyên biên giới:El Salvador sử dụng rộng rãi đồng đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới dựa trên hệ thống SWIFT của đô la Mỹ, đồng colón ít được sử dụng, và các khoản thanh toán quốc tế chủ yếu được thực hiện qua đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Koruna = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Trong quá khứ, tiền xu được làm từ hợp kim đồng-niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Dự trữ El Salvador (Banco Central de Reserva de El Salvador)
XPF - Đồng CFP Franc
Franc Thái Bình Dương được Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia và Wallis & Futuro sử dụng và đã lưu hành kể từ khi thành lập hệ thống franc CFP. XPF được neo vào đồng euro, đảm bảo sự ổn định của tiền tệ và là chìa khóa cho hoạt động kinh tế của các vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp này, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và đánh bắt cá.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định (gắn với euro)
- Tên tiền tệ:Thái Bình Dương Franc
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:CFP
- Mã ISO:XPF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 5000, 10000, 20000 franc
- Quốc gia sử dụng:Polynésie française, Nouvelle-Calédonie, Wallis et Futuna
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50, 100 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Tỷ giá hối đoái XPF gắn với euro, thanh toán thương mại quốc tế chủ yếu thông qua euro và mạng lưới SWIFT, thanh toán xuyên biên giới khá thuận tiện.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Hợp tác Tài chính Thái Bình Dương (Institut d'émission d'Outre-Mer, IEDOM)

