Lịch sử tỷ giá hối đoái SVC sang Forint Hungary
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SVC so với HUF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SVC và HUF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-03, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SVC = 35.4103 HUF
Tỷ giá hối đoái vào 07:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 SVC sang Forint Hungary
1 SVC = -- HUF
Tỷ giá hối đoái vào 07:29
Thống kê dữ liệu 1 SVC sang Forint Hungary
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SVC sang HUF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SVC sang HUF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HUF sang SVC, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SVC sang HUF - 7 ngày qua
HUF sang SVC - 7 ngày qua
SVC - Colon của Salvador
Đồng colon của Salvador được sử dụng từ năm 1892 cho đến khi được thay thế bằng đô la Mỹ vào năm 2001. Đồng tiền này đã chứng kiến những thay đổi lịch sử của đất nước và là biểu tượng của các hoạt động kinh tế ban đầu.
- Chất liệu tiền giấy:Lịch sử là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ (1 SVC ≈ 0.114 USD)
- Tên tiền tệ:Salvador Colón
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₡
- Mã ISO:SVC
- Kích thước tiền giấy:Kích thước tiền giấy truyền thống
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kòla
- Mệnh giá tiền giấy:Các loại tiền giấy thông dụng đã dần rút khỏi lưu thông, đồng đô la được sử dụng rộng rãi.
- Quốc gia sử dụng:El Salvador
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ giao dịch và dự trữ.
- Mệnh giá đồng xu:Đã ngừng đúc tiền xu, hãy sử dụng nhiều đồng xu đô la.
- Thanh toán xuyên biên giới:El Salvador sử dụng rộng rãi đồng đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới dựa trên hệ thống SWIFT của đô la Mỹ, đồng colón ít được sử dụng, và các khoản thanh toán quốc tế chủ yếu được thực hiện qua đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Koruna = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Trong quá khứ, tiền xu được làm từ hợp kim đồng-niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Dự trữ El Salvador (Banco Central de Reserva de El Salvador)
HUF - Forint Hungary
Forint được đưa vào lưu hành năm 1946 để thay thế cho đồng tiền siêu lạm phát sau Thế chiến II. Là đồng tiền của một nền kinh tế quan trọng ở Trung Âu, forint đã hỗ trợ sự phát triển của ngành công nghiệp và dịch vụ của Hungary và là công cụ cốt lõi của chính sách kinh tế của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao, có các đặc điểm chống giả như chỉ kim loại an toàn, dấu nước, mực biến đổi quang.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Hungary Forint
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng trong một số tổ chức tài chính ở khu vực Trung và Đông Âu, chúng có vai trò nhất định trong việc dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:Ft
- Mã ISO:HUF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 20.000 Ft tương đương với khoảng 154mm × 70mm, kích thước có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Forint
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000 phú linh
- Quốc gia sử dụng:Hungary là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng lớn bởi kinh tế vùng và chính sách của Liên minh Châu Âu.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50, 100, 200 Phúc Lâm
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối vào mạng SWIFT, hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, nhưng mức độ chấp nhận HUF quốc tế hạn chế, euro và đô la thường được sử dụng cho các giao dịch xuyên biên giới lớn. Hungary đang thúc đẩy việc tích hợp hệ thống SEPA.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Forint = 100 Fillér, đã được bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-kẽm, thép không gỉ mạ niken, thép không gỉ.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Hungary (Magyar Nemzeti Bank, MNB)

