Lịch sử tỷ giá hối đoái SVC sang Koruna Séc
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SVC so với CZK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SVC và CZK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-03, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SVC = 2.37571 CZK
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 SVC sang Koruna Séc
1 SVC = -- CZK
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Thống kê dữ liệu 1 SVC sang Koruna Séc
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SVC sang CZK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SVC sang CZK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CZK sang SVC, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SVC sang CZK - 7 ngày qua
CZK sang SVC - 7 ngày qua
SVC - Colon của Salvador
Đồng colon của Salvador được sử dụng từ năm 1892 cho đến khi được thay thế bằng đô la Mỹ vào năm 2001. Đồng tiền này đã chứng kiến những thay đổi lịch sử của đất nước và là biểu tượng của các hoạt động kinh tế ban đầu.
- Chất liệu tiền giấy:Lịch sử là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ (1 SVC ≈ 0.114 USD)
- Tên tiền tệ:Salvador Colón
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₡
- Mã ISO:SVC
- Kích thước tiền giấy:Kích thước tiền giấy truyền thống
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kòla
- Mệnh giá tiền giấy:Các loại tiền giấy thông dụng đã dần rút khỏi lưu thông, đồng đô la được sử dụng rộng rãi.
- Quốc gia sử dụng:El Salvador
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ giao dịch và dự trữ.
- Mệnh giá đồng xu:Đã ngừng đúc tiền xu, hãy sử dụng nhiều đồng xu đô la.
- Thanh toán xuyên biên giới:El Salvador sử dụng rộng rãi đồng đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới dựa trên hệ thống SWIFT của đô la Mỹ, đồng colón ít được sử dụng, và các khoản thanh toán quốc tế chủ yếu được thực hiện qua đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Koruna = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Trong quá khứ, tiền xu được làm từ hợp kim đồng-niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Dự trữ El Salvador (Banco Central de Reserva de El Salvador)
CZK - Koruna Séc
Koruna Séc được đưa vào lưu hành năm 1993 như một phần của quá trình tái thiết Tiệp Khắc sau khi đất nước này tan rã. Là một trong những loại tiền tệ năng động nhất ở Trung Âu, koruna phản ánh nền kinh tế sản xuất và hướng đến xuất khẩu vững chắc của đất nước, đồng thời cũng là sự mở rộng của bản sắc dân tộc Séc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Krona Séc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Kč
- Mã ISO:CZK
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 150mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 CZK
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Cộng hòa Séc.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT hỗ trợ dòng tiền quốc tế, đồng korun Séc có tính thanh khoản nhất định trong thương mại châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Halerai
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Séc



