Lịch sử tỷ giá hối đoái SVC sang Đồng Mark chuyển đổi của Bosnia và Herzegovina
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SVC so với BAM. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SVC và BAM từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-03, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SVC = 0.190709 BAM
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 SVC sang Đồng Mark chuyển đổi của Bosnia và Herzegovina
1 SVC = -- BAM
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Thống kê dữ liệu 1 SVC sang Đồng Mark chuyển đổi của Bosnia và Herzegovina
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SVC sang BAM, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SVC sang BAM trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BAM sang SVC, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SVC sang BAM - 7 ngày qua
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAMBAM sang SVC - 7 ngày qua
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
BAM
SVC - Colon của Salvador
Đồng colon của Salvador được sử dụng từ năm 1892 cho đến khi được thay thế bằng đô la Mỹ vào năm 2001. Đồng tiền này đã chứng kiến những thay đổi lịch sử của đất nước và là biểu tượng của các hoạt động kinh tế ban đầu.
- Chất liệu tiền giấy:Lịch sử là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ (1 SVC ≈ 0.114 USD)
- Tên tiền tệ:Salvador Colón
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₡
- Mã ISO:SVC
- Kích thước tiền giấy:Kích thước tiền giấy truyền thống
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kòla
- Mệnh giá tiền giấy:Các loại tiền giấy thông dụng đã dần rút khỏi lưu thông, đồng đô la được sử dụng rộng rãi.
- Quốc gia sử dụng:El Salvador
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ giao dịch và dự trữ.
- Mệnh giá đồng xu:Đã ngừng đúc tiền xu, hãy sử dụng nhiều đồng xu đô la.
- Thanh toán xuyên biên giới:El Salvador sử dụng rộng rãi đồng đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới dựa trên hệ thống SWIFT của đô la Mỹ, đồng colón ít được sử dụng, và các khoản thanh toán quốc tế chủ yếu được thực hiện qua đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Koruna = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Trong quá khứ, tiền xu được làm từ hợp kim đồng-niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Dự trữ El Salvador (Banco Central de Reserva de El Salvador)
BAM - Mark chuyển đổi Bosnia và Herzegovina
Đồng Mark chuyển đổi Bosnian chính thức ra mắt vào năm 1998 để thay thế hệ thống đa tiền tệ hỗn loạn sau chiến tranh. Là một phần của thỏa thuận hòa bình, đồng tiền này được neo vào đồng euro, ổn định môi trường tài chính của đất nước. Sự tồn tại của BAM không chỉ thúc đẩy hội nhập kinh tế trong nước mà còn trở thành biểu tượng quan trọng trong quá trình hòa giải dân tộc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, chứa nhiều đặc tính chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn với euro, 1 EUR ≈ 1.95583 BAM.
- Tên tiền tệ:Bosnia và Herzegovina có thể đổi Mark
- Đồng tiền dự trữ:Không, chưa được sử dụng rộng rãi như một đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:KM
- Mã ISO:BAM
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm (có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Mạc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 500 BAM
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Bosnia và Herzegovina, chủ yếu được lưu hành tại thực thể Liên bang Bosnia và Herzegovina.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giới hạn trong phạm vi sử dụng nhỏ.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 phi-lin; 1, 2 đồng tiền mã k.
- Thanh toán xuyên biên giới:Bosnia và Herzegovina có thể chuyển đổi马克 thông qua mạng lưới SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế. Sự lưu thông quốc tế chủ yếu dựa vào đồng euro như là tiền tệ trung gian. Đồng tiền này có tính thanh khoản nhất định trong thương mại khu vực và hệ thống ngân hàng địa phương, nhưng quy mô thanh toán xuyên biên giới trên toàn cầu vẫn hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Mark = 100 Fening
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel và thép mạ nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Bosnia và Herzegovina





