Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Singapore sang SVC
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái SGD so với SVC. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa SGD và SVC từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-06, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 SGD = 6.79876 SVC
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Singapore sang SVC
1 SGD = -- SVC
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Singapore sang SVC
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 SGD sang SVC, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của SGD sang SVC trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của SVC sang SGD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
SGD sang SVC - 7 ngày qua
SVC sang SGD - 7 ngày qua
SGD - Đô la Singapore
Đồng đô la Singapore được giới thiệu vào năm 1967 để hỗ trợ vị thế của đất nước này như một trung tâm tài chính toàn cầu. SGD thúc đẩy thương mại và đầu tư trong khu vực bằng sự ổn định và sự công nhận quốc tế của nó.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy kết hợp với polymer, bao gồm yếu tố chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đô la Singapore
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng ở châu Á.
- Ký hiệu tiền tệ:S$
- Mã ISO:SGD
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 50 nhân dân tệ khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 50, 100, 1000, 10000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Singapore
- Tiền tệ trú ẩn:Một phần được coi là tiền tệ trú ẩn khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 đồng, 1 đồng
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Singapore hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính phát triển cao, thương mại và đầu tư xuyên biên giới thuận lợi.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Tiền tệ Singapore (Monetary Authority of Singapore)
SVC - Colon của Salvador
Đồng colon của Salvador được sử dụng từ năm 1892 cho đến khi được thay thế bằng đô la Mỹ vào năm 2001. Đồng tiền này đã chứng kiến những thay đổi lịch sử của đất nước và là biểu tượng của các hoạt động kinh tế ban đầu.
- Chất liệu tiền giấy:Lịch sử là giấy.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn liền với đô la Mỹ (1 SVC ≈ 0.114 USD)
- Tên tiền tệ:Salvador Colón
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₡
- Mã ISO:SVC
- Kích thước tiền giấy:Kích thước tiền giấy truyền thống
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kòla
- Mệnh giá tiền giấy:Các loại tiền giấy thông dụng đã dần rút khỏi lưu thông, đồng đô la được sử dụng rộng rãi.
- Quốc gia sử dụng:El Salvador
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ giao dịch và dự trữ.
- Mệnh giá đồng xu:Đã ngừng đúc tiền xu, hãy sử dụng nhiều đồng xu đô la.
- Thanh toán xuyên biên giới:El Salvador sử dụng rộng rãi đồng đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới dựa trên hệ thống SWIFT của đô la Mỹ, đồng colón ít được sử dụng, và các khoản thanh toán quốc tế chủ yếu được thực hiện qua đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Koruna = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Trong quá khứ, tiền xu được làm từ hợp kim đồng-niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Dự trữ El Salvador (Banco Central de Reserva de El Salvador)


